Tra cứu TOP trường Hàn Quốc theo năm
Phân loại visa của 456 trường qua các năm 2023–2026, hệ đại học (D-2) và hệ tiếng (D-4). Trường lên TOP 1, TOP 2 được xét visa thuận lợi hơn; trường hạn chế cấp visa thì hồ sơ du học sinh mới khó đậu. Năm 2027 sẽ cập nhật khi Hàn Quốc công bố (thường tháng 2).
| Hệ đại học D-2 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 |
|---|---|---|---|---|---|
| TOP 1 | 11 | 17 | 26 | 42 | — |
| TOP 2 | 92 | 99 | 118 | 160 | — |
| TOP 3 | 189 | 180 | 178 | 218 | — |
| Hạn chế | 22 | 16 | 7 | 16 | — |
456 trường · lọc theo năm 2026
| Trường | Vùng | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Busan Arts College부산예술대학교 · Cao đẳng | Busan | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Busan Campus Of Korea Polytechnic Ⅶ한국폴리텍 VII 대학 부산캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Busan | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Busan Health University부산보건대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Busan Institute Of Science And Technology부산과학기술대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Busan Kyungsang College부산경상대학교 · Cao đẳng | Busan | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Busan National University Of Education부산교육대학교 · Đại học sư phạm | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Busan University Of Foreign Studies부산외국어대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Busandigital University부산디지털대학교 · Đại học trực tuyến | Busan | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| Busanwomenscollege부산여자대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Catholic University Of Pusan부산가톨릭대학교 · Đại học | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daedong University대동대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dong-A University동아대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dong-Eui Institute of Technology동의과학대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dong-Eui University동의대학교 · Đại học | Busan | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dongseo University동서대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hwashin Cyber University화신사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Busan | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| Inje University인제대학교 · Đại học | Busan | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Maritime & Ocean University국립한국해양대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Polytechnics Dongbusan Campus한국폴리텍 VII 대학 동부산캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Busan | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kosin University고신대학교 · Đại học | Busan | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungnam College Of Information And Technology경남정보대학교 · Cao đẳng | Busan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungsung University경성대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Pukyong National University국립부경대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Pusan National University부산대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Silla University신라대학교 · Đại học | Busan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Tongmyong University동명대학교 · Đại học | Busan | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Youngsan University영산대학교(해운대) · Đại học | Busan | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Catholic Kkottongnae University가톨릭꽃동네대학교 · Đại học | Chungbuk | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Cheongju Campus Of Korea Polytechnic IV한국폴리텍 IV 대학 청주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Chungbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Cheongju National University of Education청주교육대학교 · Đại học sư phạm | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Cheongju University청주대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Chungbuk Health And Science University충북보건과학대학교 · Cao đẳng | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungbuk National University충북대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Chungbuk Provincial University충북도립대학교 · Cao đẳng | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungcheong University충청대학교 · Cao đẳng | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daewon University College대원대학교 · Cao đẳng | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Far East University극동대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gangdong University강동대학교 · Cao đẳng | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Jungwon University중원대학교 · Đại học | Chungbuk | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Konkuk University건국대학교(글로컬) · Đại học | Chungbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Christian College순복음총회신학교 · Cơ sở tương đương đại học | Chungbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea National University Of Education한국교원대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea National University Of Transportation국립한국교통대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Semyung University세명대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seowon University서원대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| U1 University유원대학교 · Đại học | Chungbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Ajou Motor College아주자동차대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Asan Campus Of Korea Polytechnic IV한국폴리텍 IV 대학 아산캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Chungnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Baekseok Culture University백석문화대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Baekseok University백석대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Bio Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 특성화대학 바이오캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Chungnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungnam Campus Of Korea Polytechnics한국폴리텍 IV 대학 충남캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Chungnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungnam State University충남도립대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungwoon University청운대학교 · Đại học công nghiệp | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dankook University단국대학교 · Đại học | Chungnam | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Geumgang University금강대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | Hạn chế | chưa công bố |
| Global Cyber University글로벌사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Chungnam | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| Gongju National University Of Education공주교육대학교 · Đại học sư phạm | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hanseo University한서대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hoseo University호서대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hyejeon University혜전대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Joongbu University중부대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Kongju National University국립공주대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Konyang University건양대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Korea National University Of Heritage한국전통문화대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Nazarene University나사렛대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea University of Technology and Education한국기술교육대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Namseoul University남서울대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sangmyung University상명대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Shinsung University신성대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Soonchunhyang University순천향대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sun Moon University선문대학교 · Đại học | Chungnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Yonam College연암대학교 · Cao đẳng | Chungnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| University of Brain Education국제뇌교육종합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Chungnam | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegu Campus Of Korea Polytechnic Vi한국폴리텍 VI 대학 대구캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Daegu | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegu Gyeongbuk Institute of Science and Technology대구경북과학기술원 · Đại học | Daegu | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegu Health College대구보건대학교 · Cao đẳng | Daegu | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegu National University Of Education대구교육대학교 · Đại học sư phạm | Daegu | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegutechnical University대구공업대학교 · Cao đẳng | Daegu | Hạn chế | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Keimyung College University계명문화대학교 · Cao đẳng | Daegu | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Keimyung University계명대학교 · Đại học | Daegu | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Kyungpook National University경북대학교 · Đại học | Daegu | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Suseong University수성대학교 · Cao đẳng | Daegu | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Taegu Science University대구과학대학교 · Cao đẳng | Daegu | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| YEUNGJIN CYBER UNIVERSITY영진사이버대학교 · Cao đẳng trực tuyến | Daegu | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Yeungjin University영진전문대학교 · Cao đẳng | Daegu | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Yeungnam University College영남이공대학교 · Cao đẳng | Daegu | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Polytechnic VI Yeungnam Convergence Technology Campus한국폴리텍 VI 대학 영남융합기술캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Daegu | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Chungnam National University충남대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| DAEJEON HEALTH UNIVERSITY대전보건대학교 · Cao đẳng | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daeduk University대덕대학교 · Cao đẳng | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejeon Campus of Korea Polytechnic IV한국폴리텍 IV 대학 대전캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Daejeon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejeon Institute Of Science And Technology대전과학기술대학교 · Cao đẳng | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejeon Theological University대전신학대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejeon University대전대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Eulji University을지대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hanbat National University국립한밭대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hannam University한남대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Konyang Cyber University건양사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Daejeon | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| Konyang University건양대학교 · Đại học | Daejeon | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
| Korea Advanced Institute of Science and Technology(KAIST)한국과학기술원 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Baptist Theological University/Seminary한국침례신학대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Mokwon University목원대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Pai Chai University배재대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Woosong College우송정보대학 · Cao đẳng | Daejeon | Hạn chế | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Woosong University우송대학교 · Đại học | Daejeon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kunshin Graduate University건신대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Daejeon | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| University of Science and Technology (UST)과학기술연합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Daejeon | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Catholic Kwandong University가톨릭관동대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chuncheon Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 III 대학 춘천캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gangwon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Chuncheon National University Of Education춘천교육대학교 · Đại học sư phạm | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gangneung Campus Of Korea PolytechnicsⅢ한국폴리텍 III 대학 강릉캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gangwon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Gangneung Yeongdong University강릉영동대학교 · Cao đẳng | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gangwon State University강원도립대학교 · Cao đẳng | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Halla University한라대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hallym Polytechnic University한림성심대학교 · Cao đẳng | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hallym University한림대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kangwon National University강원대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kangwon National University강원대학교 · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Golf University of Science & Technology한국골프과학기술대학교 · Cao đẳng | Gangwon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyungdong University경동대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungdong University경동대학교 · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungdong University경동대학교 · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Saekyung University세경대학교 · Cao đẳng | Gangwon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Sangji University상지대학교 · Đại học | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Songgok University송곡대학교 · Cao đẳng | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | chưa công bố |
| Songho University송호대학교 · Cao đẳng | Gangwon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Wonju Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 III 대학 원주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gangwon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Yonsei University MIRAE Campus연세대학교(미래) · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Kangwon National University – Wonju Campus강원대학교 · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Kangwon National University – Gangneung Campus강원대학교 · Đại học | Gangwon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Cheongam University청암대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chodang University초당대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | chưa công bố |
| Chonnam National University전남대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Chonnam National University전남대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Chosun College Of Science & Technoloy조선이공대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chosun Nursing College조선간호대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chosun University조선대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Christian College Of Nursing기독간호대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chunnam Techno University전남과학대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Donga University of Health동아보건대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Donggang University동강대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dongshinuniversity동신대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gwangju Campus Of Korea Polytechnic V한국폴리텍 V 대학 광주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Gwangju Catholic University광주가톨릭대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gwangju Health University광주보건대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | chưa công bố |
| Gwangju Institute Of Science And Technology광주과학기술원 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Gwangju National University Of Education광주교육대학교 · Đại học sư phạm | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gwangju University광주대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Gwangyang Health Sciences University광양보건대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hanyeong University한영대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Honam Theological University & Seminary호남신학대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Honam University호남대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Jeonnam Campus Of Korea Polytechnic V College한국폴리텍 V 대학 전남캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Institute of Energy Technology한국에너지공과대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kwangju WomenS University광주여자대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kwangshin University광신대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Mokpo Catholic University목포가톨릭대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Mokpo National Maritime University국립목포해양대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Mokpo National University국립목포대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Mokpo Science University목포과학대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Naju College나주대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Nambu University남부대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sehan University세한대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 2 | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoyeong University서영대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Songwon University송원대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Suncheon Campus Of Korea Polytechnic V한국폴리텍 V 대학 순천캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Suncheon Jeil College순천제일대학교 · Cao đẳng | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sunchon National University국립순천대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Youngsan University Of Seon Studies영산선학대학교 · Đại học | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Mokpo National University (Damyang Campus)국립목포대학교(담양캠퍼스) · Đại học | Gwangju – Jeonnam | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Andong Science College안동과학대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Catholic Sangji University가톨릭상지대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Corea Welfare Cyber University한국복지사이버대학교 · Cao đẳng trực tuyến | Gyeongbuk | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| Daegu Arts University대구예술대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daegu Catholic University대구가톨릭대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Daegu Cyber University대구사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Gyeongbuk | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Daegu Haany University대구한의대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Daegu University대구대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Daekyeung College대경대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daeshin University대신대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dongguk University동국대학교(WISE) · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dongyang University동양대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gimcheon University김천대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Gumi Campus Of Korea Polytechnic Vi한국폴리텍 VI 대학 구미캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Gumi University구미대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gyeongbuk College Of Health경북보건대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gyeongguk National University국립경국대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Handong Global University한동대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hosan University호산대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Kaya University가야대학교(고령) · Đại học | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kumoh National Institute Of Technology국립금오공과대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyongbuk Science University경북과학대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyungbuk College경북전문대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyungil University경일대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungwoon University경운대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Munkyung College문경대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Pohang University포항대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Pohang University of Science and Technology (POSTECH)포항공과대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| SinGyeongju University신경주대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| SungWoon University성운대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sunlin University선린대학교 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Uiduk University위덕대학교 · Đại học | Gyeongbuk | Hạn chế | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Yeongju Campus Of Korea Polytechnic Ⅵ한국폴리텍 VI 대학 영주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Yeungnam University영남대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Youngnam Foreign Language College영남외국어대학 · Cao đẳng | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Youngnam Theological University & Seminary영남신학대학교 · Đại học | Gyeongbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| robot campus of korea polytechnic한국폴리텍 특성화대학 로봇캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyungan Graduate University경안대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeongbuk | Chưa rõ | Chưa rõ | Hạn chế | TOP 3 | chưa công bố |
| ACTS University아신대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Agricultural Cooperative University농협대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Ajou University아주대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Ansan University안산대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Anyang University안양대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Bucheon University부천대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| CHA University차의과학대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Calvin University칼빈대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chung-Ang University중앙대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
| Chungkang College Of Cultural Industries청강문화산업대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejin University대진대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Daelim University대림대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dankook University단국대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dong Seoul University동서울대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dong-Ah Institute Of Media And Arts동아방송예술대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dongnam Health University동남보건대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Doowon Technical University두원공과대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Eulji University을지대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Eulji University을지대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Gachon University가천대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Gukje Cyber University국제사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Gyeonggi | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Gyeonggi University Of Science And Technology경기과학기술대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gyeongin National University Of Education경인교육대학교 · Đại học sư phạm | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| HWASUNG MEDI-SCIENCE UNIVERSITY화성의과학대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| HYUPSUNG UNIVERSITY협성대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | Hạn chế | chưa công bố |
| Hankyong National University한경국립대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hansei University한세대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hanshin University한신대학교 · Đại học | Gyeonggi | Hạn chế | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hanyang University Erica Campus한양대학교(ERICA) · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Hwaseong Campus of KOREA POLYTECHNIC한국폴리텍 II 대학 화성캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| ICT Polytech Institute of KoreaICT폴리텍대학 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Jangan College장안대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Joong-Ang Sangha University중앙승가대학교 · Đại học | Gyeonggi | Hạn chế | Hạn chế | Hạn chế | Hạn chế | chưa công bố |
| Kangnam University강남대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kaywon University Of Art & Design계원예술대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Kimpo University김포대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Kookje University국제대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Aerospace University한국항공대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Korea Tourism College한국관광대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyonggi University경기대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungbok University경복대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungdong University경동대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyungmin University경민대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Luther University루터대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Myongji University Natural Science Campus명지대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Osan University오산대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Pyeongtaek University평택대학교 · Đại học | Gyeonggi | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Semiconductor Covergence Of Korea Polytechnic한국폴리텍 특성화대학 반도체융합캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seojeong University서정대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seong Nam Campus Of Korea PolytechnicⅠ한국폴리텍 I 대학 성남캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Institute Of The Arts서울예술대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul Jangsin University서울장신대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Theological University서울신학대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Shin Ansan University신안산대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Shingu College신구대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Shinhan University신한대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Shinhan Unvirsity신한대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sungkyul University성결대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Suwon Catholic University수원가톨릭대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | Hạn chế | chưa công bố |
| Suwon Science College수원과학대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Suwon WomenS University수원여자대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Tech University of Korea한국공학대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| The Catholic University Of Korea가톨릭대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| The University Of Suwon수원대학교 · Đại học | Gyeonggi | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Tongwon University동원대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Woongji Accounting & Tax College웅지세무대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Yeoju Institute Of Technology여주대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Yeonsung University연성대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Yewon Arts University예원예술대학교 · Đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Yong In University용인대학교 · Đại học | Gyeonggi | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Yong-In Arts & Science University용인예술과학대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Yuhan University유한대학교 · Cao đẳng | Gyeonggi | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Salvation Army Graduate University구세군사관대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| National Cancer Center Graduate School of Cancer Science and Policy국립암센터국제암대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
| International Graduate University of Law and Business국제법률경영대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | Hạn chế | Hạn chế | Hạn chế | Hạn chế | chưa công bố |
| Neungin Graduate University능인대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Daehan Theological University대한신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sunhak Universal Peace Graduate University선학유피대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Bible Baptist Graduate University성서침례대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Graduate School of Practical Theology실천신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Ezra Bible Graduate University에스라성경대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Onseok Graduate University온석대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 1 | TOP 2 | chưa công bố |
| Westminster Graduate School of Theology웨스트민스터신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Geneva Graduate School of Theology제네바신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| The Academy of Korean Studies한국학대학원 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Hapdong Theological Seminary합동신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Gyeonggi | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | Hạn chế | chưa công bố |
| Aviation Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 특성화대학 항공캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Busan Presbyterian University부산장신대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Changshin University창신대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Changwon Moonsung University창원문성대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Changwon National University국립창원대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Changwon National University국립창원대학교(거창캠퍼스) · Đại học | Gyeongnam | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Changwon National University국립창원대학교(남해캠퍼스) · Đại học | Gyeongnam | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Chinju National Uinversity Of Education진주교육대학교 · Đại học sư phạm | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Dongwon Institute Of Science And Technology동원과학기술대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Geoje University거제대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gimhae University김해대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Gyeongsang National University경상국립대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Inje University인제대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jinju Health College진주보건대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| KOREAPOLYTECHNICS JINJU CAMPUS한국폴리텍 VII 대학 진주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kaya University가야대학교(김해) · Đại học | Gyeongnam | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Lift College한국승강기대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Polytechnic Vii한국폴리텍 VII 대학 창원캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Gyeongnam | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyungnam University경남대학교 · Đại học | Gyeongnam | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Masan University마산대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Yonam Institute Of Technology연암공과대학교 · Cao đẳng | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Youngsan University영산대학교(양산) · Đại học | Gyeongnam | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Anyang University안양대학교 · Đại học | Incheon | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Gyeongin National University Of Education경인교육대학교 · Đại học sư phạm | Incheon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Incheon Campus Of Korea PolytechnicⅡ한국폴리텍 II 대학 인천캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Incheon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Incheon Catholic University인천가톨릭대학교 · Đại học | Incheon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Incheon Catholic University인천가톨릭대학교 · Đại học | Incheon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Incheon National University인천대학교 · Đại học | Incheon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Inha Technical College인하공업전문대학 · Cao đẳng | Incheon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Inha University인하대학교 · Đại học | Incheon | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| JEI University재능대학교 · Cao đẳng | Incheon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kyung-In WomenS University경인여자대학교 · Cao đẳng | Incheon | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Namincheon Campus Of Korea Polytechnin Ⅱ한국폴리텍 II 대학 남인천캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Incheon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Sungsan Hyo Graduate University성산효대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Incheon | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Juan International University주안대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Incheon | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Cheju Halla University제주한라대학교 · Cao đẳng | Jeju | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jeju Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 I 대학 제주캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Jeju | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Jeju National University제주대학교 · Đại học | Jeju | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Jeju Tourism University제주관광대학교 · Cao đẳng | Jeju | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jejuinternationaluniversity제주국제대학교 · Đại học | Jeju | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Haniluniv.&Presb.Theol.Sem.한일장신대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Howon University호원대학교 · Đại học công nghiệp | Jeonbuk | TOP 2 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Iksan Campus Of Korea Polytechnic V한국폴리텍 V 대학 익산캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Jeonbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Jeonbuk National University전북대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jeonbuk Science College전북과학대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jeonju Kijeon College전주기전대학 · Cao đẳng | Jeonbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Jeonju National University Of Education전주교육대학교 · Đại học sư phạm | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Jeonju University전주대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jeounbuk Campus Of Korea Polytechnics한국폴리텍 V 대학 전북캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Jeonbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Jesus University예수대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea National University Of Agriculture And Fisheries한국농수산대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Kunjang University College군장대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kunsan College Of Nursing군산간호대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Kunsan National University국립군산대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Paekche Institute Of The Arts백제예술대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Vision College Of Jeonju전주비전대학교 · Cao đẳng | Jeonbuk | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Wonkwang Digital University원광디지털대학교 · Đại học trực tuyến | Jeonbuk | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Wonkwang University원광대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Woosuk University우석대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Yewon Arts University예원예술대학교 · Đại học | Jeonbuk | TOP 3 | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Won Buddhism Graduate School원불교대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Jeonbuk | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Daejeoncatholicuniversity대전가톨릭대학교 · Đại học | Sejong | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Hongik University홍익대학교 · Đại học | Sejong | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
| Korea University Of Media Arts한국영상대학교 · Cao đẳng | Sejong | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea University Sejong Campus고려대학교(세종) · Đại học | Sejong | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| KDI School of Public Policy and Management한국개발연구원국제정책대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Sejong | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Baewha WomenS University배화여자대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chongshin University총신대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chugye University For The Arts추계예술대학교 · Đại học | Seoul | Hạn chế | TOP 3 | TOP 2 | TOP 3 | chưa công bố |
| Chung-Ang University중앙대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Cyber Hankuk University Of Foreign Studies사이버한국외국어대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Digital Seoul Culture Arts University디지털서울문화예술대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Dongduk Womens University동덕여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dongguk University동국대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Dongyang Mirae University동양미래대학교 · Cao đẳng | Seoul | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Duksung Womens University덕성여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Ewha Womans University이화여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| GANGSEO UNIVERSITY강서대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hankuk University of Foreign Studies한국외국어대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hansung University한성대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Hanyang Cyber University한양사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Hanyang University한양대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Hanyang Womens University한양여자대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Hongik University홍익대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Induk University인덕대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Jungseok Institute Of Technology정석대학 · Đại học kỹ thuật | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Konkuk University건국대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Kookmin University국민대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Korea Cyber University고려사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Korea National Open University한국방송통신대학교 · Đại học mở từ xa | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea National Sport University한국체육대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea National University Of Arts한국예술종합학교 · Cơ sở tương đương đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea PolytechnicsⅠcollege Seoulkangseocampus한국폴리텍 I 대학 서울강서캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea Soongsil Cyber University숭실사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Korea University고려대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Korean Bible University한국성서대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kwangwoon University광운대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyonggi University경기대학교 · Đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Kyung Hee Cyber University경희사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Kyung Hee University경희대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Methodist Theological University감리교신학대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Myongji College명지전문대학 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Myongji University Social Science Campus명지대학교 · Đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Open Cyber University Of Korea (OCU)한국열린사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Presbyterian University & Theological Seminary장로회신학대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sahmyook Health University삼육보건대학교 · Cao đẳng | Seoul | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Sahmyook University삼육대학교 · Đại học | Seoul | Hạn chế | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sangmyung University (Seoul)상명대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sejong Cyber University세종사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Sejong University세종대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Seoil University서일대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seokyeong University서경대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul Christian University서울기독대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul Cyber University서울사이버대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Seoul Digital University서울디지털대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | Không xét | Không xét | Không xét | Không xét | chưa công bố |
| Seoul Hanyoung University서울한영대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Jungsu Campus Of Korea PolytechnicⅠ한국폴리텍 I 대학 서울정수캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul National University서울대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul National University Of Education서울교육대학교 · Đại học sư phạm | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul National University Of Science And Technology서울과학기술대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul WomenS College Of Nursing서울여자간호대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Womens University서울여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sogang University서강대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sookmyung WomenS University숙명여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Soongeui Womens University숭의여자대학교 · Cao đẳng | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Soongsil University숭실대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sungkonghoe University성공회대학교 · Đại học | Seoul | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Sungkyunkwan University성균관대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Sungshin Womens University성신여자대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| TAEJAE UNIVERSITY태재대학교 · Đại học trực tuyến | Seoul | — | — | — | Không xét | chưa công bố |
| The Catholic University Of Korea가톨릭대학교 · Đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| The Catholic University Of Korea가톨릭대학교 · Đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| University Of Seoul서울시립대학교 · Đại học | Seoul | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | TOP 1 | chưa công bố |
| Yonsei University연세대학교 · Đại học | Seoul | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Kaeshin Graduate University개신대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
| International Graduate School of Languages국제언어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Dongbang Culture University동방문화대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | TOP 2 | Chưa rõ | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| Berea International Theological Seminary베뢰아국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| University of North Korean Studies북한대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| aSSIST University서울과학종합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul Media Institute of Technology서울미디어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Seoul Venture University서울벤처대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul University of Buddhism서울불교대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Social Welfare Graduate University서울사회복지대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Counseling Psychology Graduate University서울상담심리대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul Bible Graduate School of Theology서울성경신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Seoul University of Foreign Studies서울외국어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Sudo International University수도국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 2 | chưa công bố |
| Full Gospel Graduate University순복음대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Yemyung Graduate University예명대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | TOP 2 | chưa công bố |
| Healing Counseling Graduate University치유상담대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Korea Counseling Graduate University한국상담대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | — | — | — | Hạn chế | chưa công bố |
| Hallym University of Graduate Studies한림국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Korea University of International Studies한반도국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | Chưa rõ | Chưa rõ | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Torch Trinity Graduate University횃불트리니티신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Seoul | TOP 2 | Chưa rõ | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| CHOONHAE HEALTH SCIENCES UNIVERSITY춘해보건대학교 · Cao đẳng | Ulsan | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | TOP 3 | chưa công bố |
| Ulsan Campus Of Korea Polytechnic한국폴리텍 VII 대학 울산캠퍼스 · Cao đẳng kỹ năng | Ulsan | — | — | — | TOP 3 | chưa công bố |
| Ulsan College울산과학대학교 · Cao đẳng | Ulsan | TOP 3 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| Ulsan National Institute of Science and Technology울산과학기술원 · Đại học | Ulsan | TOP 1 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 1 | chưa công bố |
| University Of Ulsan울산대학교 · Đại học | Ulsan | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | TOP 2 | chưa công bố |
| KEPCO International Nuclear Graduate School (KINGS)한국전력국제원자력대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học | Ulsan | — | — | — | TOP 1 | chưa công bố |
Nguồn và cách đọc
TOP 1: trường ưu tú (우수 인증대학). TOP 2: trường được chứng nhận quốc tế hoá (인증대학). TOP 3: trường còn lại, không bị hạn chế. Hạn chế: trường hạn chế cấp visa (비자발급 제한대학). Chưa rõ: trường sau đại học ở năm danh sách công khai thiếu tên. Không xét: đại học trực tuyến, không thuộc diện phân loại.
2026: công bố 13/02/2026 của Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục Hàn Quốc (áp dụng HK2/2026 – HK1/2027). 2023–2025: theo báo Hàn Quốc trích danh sách chính thức từng năm (2023: công bố 03/2023; 2024: 07–08/02/2024; 2025: 24–25/02/2025). Trường tư vấn (컨설팅대학) không được công bố tên nên không ghi.