Đại học
Dong-A University
동아대학교
Busan
D2: TOP 2 · Chứng nhậnD4: TOP 2 · Chứng nhận
Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn
- 동아대학교
- Tên tiếng Anh
- Dong-A University
- Năm thành lập
- 1946 (khai giảng trường 4 năm ngày 30/12/1947)(nguồn tham khảo)
- Loại hình
- Đại học
- Vùng
- Busan
- Địa chỉ
- 부산광역시 사하구 낙동대로550번길 37 (하단동, 동아대학교)
- Website
- www.donga.ac.kr
- Số sinh viên
- 26.025 (Study in Korea)
- Visa 2026
- Hệ đại học D2: TOP 2 · Chứng nhậnHệ tiếng D4: TOP 2 · Chứng nhận
- Bản đồ
- Xem vị trí và trường lân cận trên bản đồ trường
Visa 2026: kết quả chứng nhận quốc tế hoá giáo dục do Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục Hàn Quốc công bố 13/02/2026 (áp dụng HK2/2026 – HK1/2027).
Lịch sử
- 1946: thành lập ở Busan; 30/12/1947 khai giảng Dong-A College hệ 4 năm với khối Văn – Khoa học và Luật.(nguồn tham khảo)
- 1959: mở bảo tàng trường.(nguồn tham khảo)
Điểm mạnh
- Một trong hai trường ở Busan có cả trường Y và trường Luật.(nguồn tham khảo)
- Học phí khối Nhân văn – Xã hội 3.476.700 KRW/kỳ (các kỳ sau 3.318.500 KRW).(thông báo tuyển sinh)
- Học bổng kỳ đầu: TOPIK 5+ 100%, TOPIK 4 60%, TOPIK 3 50%, còn lại 30%. Chứng minh tài chính 16.000.000 KRW.(thông báo tuyển sinh)
Điều cần cân nhắc
- Visa năm 2026: D2 và D4 ở nhóm TOP 2 (chứng nhận).(Bộ Tư pháp Hàn Quốc, 2026)
- Yêu cầu TOPIK 3; TOPIK 2 vẫn được nhận nhưng phải học thêm môn tiếng Hàn trong năm đầu.(thông báo tuyển sinh)
Tổng hợp 29/10/2026 từ nguồn ghi kèm từng ý. Thông tin tuyển sinh có thể đổi theo năm.
Ngành đào tạo
- Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
- Khoa học y sinh
- Bán dẫn
- Toán tin
- Hoá học
- Âm nhạc
- Giáo dục thể chất
- Taekwondo
Theo Study in Korea (NIIED): danh sách nguồn liệt kê, chưa phải toàn bộ ngành tuyển sinh; tên tiếng Việt dịch từ tên gốc.
Học phí và tuyển sinh
Hệ đại học D2
| Mục | Mức / giá trị | Áp dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Học phí đại học (D2) mỗi kỳNhân văn · Xã hội | 3.476.700 KRW/kỳCác kỳ sau: 3.318.500 KRW. Năm 2027 có thể thay đổi (trang PDF 19, số in 15). | Kỳ đầu, mức năm 2026 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Học phí đại học (D2) mỗi kỳNgành Truyền thông (미디어커뮤니케이션) | 3.653.500 KRW/kỳCác kỳ sau: 3.495.300 KRW (trang PDF 19). | Kỳ đầu, mức năm 2026 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Học phí đại học (D2) mỗi kỳKhoa học tự nhiên · Thể dục | 4.085.200 KRW/kỳCác kỳ sau: 3.927.000 KRW. Riêng ngành Toán thông tin: kỳ đầu 3.780.900, các kỳ sau 3.622.700 KRW (trang PDF 19). | Kỳ đầu, mức năm 2026 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Học phí đại học (D2) mỗi kỳKỹ thuật · Ẩm thực & Kinh doanh thực phẩm | 4.608.800 KRW/kỳCác kỳ sau: 4.450.600 KRW (trang PDF 19). | Kỳ đầu, mức năm 2026 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Học phí đại học (D2) mỗi kỳNghệ thuật (예능) | 4.690.300 KRW/kỳCác kỳ sau: 4.532.100 KRW. Phí xét tuyển 40.000 KRW (trang PDF 19). | Kỳ đầu, mức năm 2026 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Các kỳ nhập học đại học | 3, 9 thángKỳ tháng 3/2027 có 3 đợt nộp; trường cũng tuyển kỳ tháng 9 (thông báo kỳ sau 2026 trên trang Phòng Quốc tế). | 2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Hạn nộp hồ sơ đại họcKỳ tháng 3/2027 · đợt 2 | 2026-12-23Nộp online 09/12–23/12/2026 lúc 24:00 (giờ Hàn). Đợt 1 (30/9–14/10/2026) đã đóng. Đợt 3: 20/01–28/01/2027, chỉ cho người đang ở Hàn (trang PDF 5, số in 1). | Kỳ tháng 3/2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| TOPIK tối thiểu để nhập họcHệ tiếng Hàn | 3 cấpTOPIK 2 vẫn được nhận nhưng phải học thêm môn tiếng Hàn trong năm đầu. Thay thế: Dong-A TOPIK, viện tiếng Dong-A trung cấp 2, KIIP cấp 3, Sejong trung cấp 1. Điểm trong 2 năm (trang PDF 6, số in 2). | Kỳ tháng 3/2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
Học bổng
| Mục | Mức / giá trị | Áp dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Học bổng kỳ đầu cho SV quốc tếTOPIK 5+ / 4 / 3 / Dong-A TOPIK 3+ / còn lại | 100% / 60% / 50% / 40% / 30% học phí kỳ đầuHọc viên viện tiếng Dong-A (≥ 2 kỳ, chuyên cần ≥ 80%): TOPIK 5+ 100% · 4: 70% · 3: 60% · còn lại 50%. Chỉ áp dụng kỳ đầu (trang PDF 20, số in 16). | Kỳ tháng 3/2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Học bổng các kỳ sau | Top 10%: 100% · top 40%: 70% · top 60%: 40% · top 80%: 20% học phíTheo xếp hạng điểm kỳ trước (không áp dụng hệ tiếng Anh). Thêm thưởng khi nộp bảng điểm TOPIK: cấp 3: 500.000 · cấp 4: 700.000 · cấp 5, 6: 500.000 KRW (trang PDF 20). | 2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
Ký túc xá
| Mục | Mức / giá trị | Áp dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Phí ký túc xáHanlim · Seunghak 1 (nữ) | 939.000 KRW/kỳMột học kỳ, không gồm kỳ nghỉ (trang PDF 21, số in 17). | 2026 (2027 có thể đổi) | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
| Phí ký túc xáHanlim · Seunghak 2 (nam) | 1.070.000 KRW/kỳMột học kỳ, không gồm kỳ nghỉ (trang PDF 21). | 2026 (2027 có thể đổi) | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
Tài chính
| Mục | Mức / giá trị | Áp dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Số dư chứng minh tài chính trường yêu cầuHệ đại học D2 | 16.000.000 KRWKhoảng 12.100 USD; người đang ở Hàn: 8.000.000 KRW (ngân hàng Hàn). Giấy cấp trong khoảng 1 tháng quanh ngày nộp (trang PDF 17, số in 13). | Kỳ tháng 3/2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
Liên hệ
| Mục | Mức / giá trị | Áp dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Liên hệ tuyển sinh quốc tế | +82-51-200-6444Phòng Hợp tác quốc tế, Bumin Campus, Busan; email contact@donga.ac.kr (trang PDF 22, số in 18). | 2027 | Thông báo của trườngkiểm 2026-10-19 |
Học phí có thể thay đổi theo năm; luôn kiểm tra lại với trường trước khi nộp hồ sơ.
Dữ liệu trường: KCUE / Đại học Info, Study in Korea (NIIED), Bộ Tư pháp Hàn Quốc, thông báo tuyển sinh của trường; tổng hợp trên bản đồ trường truong.letatthang.com, cập nhật 2026-10-22.