Visa E7 8 phút

Thư giải trình tuyển dụng và hồ sơ doanh nghiệp bảo lãnh E-7

Khi doanh nghiệp Hàn Quốc muốn tuyển du học sinh, một bộ hồ sơ rõ ràng sẽ giúp cơ quan xét hiểu công việc, nhu cầu tuyển dụng và năng lực của người lao động.

고용사유서 là thư giải trình lý do tuyển dụng. Đây là tài liệu hỗ trợ quan trọng, nhưng không phải giấy duy nhất quyết định kết quả và không thể thay điều kiện bằng cấp, nghề, doanh nghiệp hoặc mức lương.

Thư giải trình cần nói điều gì

Thư nên thể hiện thông tin công ty và người được tuyển, hoạt động kinh doanh, vị trí cần tuyển, nhiệm vụ cụ thể, năng lực phù hợp và kế hoạch sử dụng nhân sự.

Lý do tuyển cần có chứng cứ. Nếu công ty phát triển thị trường Việt Nam, có thể giải thích nhu cầu giao tiếp với đối tác và nghiên cứu thị trường, nhưng phải gắn với hoạt động thật. Không nên chỉ viết người Việt nói được tiếng Việt nên bắt buộc tuyển.

Nhiệm vụ trong thư phải thống nhất với hợp đồng và hoạt động công ty. Không dùng chức danh kỹ sư cho công việc sản xuất giản đơn hoặc quản lý cho công việc không có quyền quản lý thực tế.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị những gì

Nhóm tài liệuMục đích
Hợp đồng lao độngLàm rõ công việc, nơi làm, thời hạn và tiền lương
Đăng ký kinh doanh, pháp nhân nếu cóChứng minh tư cách đơn vị tuyển
Chứng từ thuế và tài chính theo yêu cầuChứng minh hoạt động, nghĩa vụ và khả năng tuyển dụng
Thông tin lao động, bảo hiểm khi cầnĐối chiếu điều kiện nhân sự và hạn mức
Thư giải trình, mô tả công việcChứng minh nhu cầu và tính phù hợp
Giấy phép hoặc giới thiệu theo nghềĐáp ứng điều kiện chuyên biệt nếu áp dụng

Đây là checklist chuẩn bị, không phải danh sách giấy bắt buộc giống nhau cho mọi E-7. Thời hạn giấy, hình thức xác nhận và yêu cầu bổ sung phải theo nơi tiếp nhận.

Lương và nhân sự cần kiểm tra riêng

Ngưỡng chung E-7-1 được công bố cho 01/02–31/12/2026 là từ 31.120.000 won/năm, có nghề áp dụng mức riêng. Không sử dụng một mức cho mọi phân nhóm E-7 hoặc mặc định kéo sang năm sau.

Quy tắc về số lao động Hàn và tỷ lệ người nước ngoài có phạm vi và ngoại lệ. Không thể kết luận mọi công ty đều phải có đúng năm người Hàn mới bảo lãnh được một người nước ngoài.

Học sinh phối hợp với công ty ra sao

Người lao động chuẩn bị bằng, CV, kinh nghiệm và kỹ năng thật. HR xác nhận nhiệm vụ, hợp đồng và điều kiện doanh nghiệp. Hai bên đối chiếu trước khi ký, nộp.

Thư phải được người có thẩm quyền của doanh nghiệp xác nhận theo yêu cầu. Học sinh không tự ký hoặc đóng dấu nhân danh công ty. Mẫu tiếng Hàn ở cuối bài là khung biên tập để HR chỉnh sửa, không phải mẫu nhà nước.

Mẫu tham khảo 고용사유서 — doanh nghiệp tuyển nhân sự E-7-1

Biên tập 19/10/2026. Đây là mẫu nội bộ để doanh nghiệp cá nhân hóa, không phải biểu mẫu chính thức hoặc cam kết cấp visa. Nếu nơi tiếp nhận quy định mẫu riêng, dùng mẫu đó. Thay mọi [ ... ] bằng thông tin thật; xóa mục không áp dụng. HR/người phụ trách soạn và doanh nghiệp kiểm tra, xác nhận đúng thẩm quyền; học sinh không tự phát hành nhân danh công ty.

Không ghi đủ số hộ chiếu/ARC trong bản phát đào tạo. Khi nộp chính thức, bổ sung thông tin theo mẫu nơi nhận. Mã nghề chỉ điền sau khi đối chiếu bản hiện hành; không có mã sẵn trong mẫu này.

고용사유서 및 인력활용계획서

수신: [관할 출입국·외국인관서장 등 실제 제출처]

1. 고용기업 현황

  • ▪기업명: [사업자등록상 명칭]
  • ▪사업자등록번호: [번호]
  • ▪대표자명 및 직위: [성명 / 직위]
  • ▪사업장 소재지: [주소]
  • ▪주요 사업 및 제품·서비스: [실제 사업내용]
  • ▪작성 담당자 및 연락처: [부서 / 성명 / 전화 / 이메일]

당사는 [주요 제품·서비스]를 제공하는 [실제 업종] 기업입니다. 현재 [진행 중인 사업 또는 실제 추진이 확정된 프로젝트]를 수행하고 있으며, 이에 필요한 [전문 업무] 담당인력을 채용하고자 합니다.

2. 채용 예정자 현황

  • ▪성명: [여권상 영문 성명]
  • ▪국적: [국적]
  • ▪생년월일: [YYYY.MM.DD]
  • ▪학력 및 전공: [학교 / 취득 학위 / 전공 / 취득일]
  • ▪주요 경력 또는 프로젝트: [실제 기간·업무·역할 / 해당 없음]
  • ▪관련 자격·기술 및 어학능력: [증빙 가능한 내용]
  • ▪채용 예정 부서 및 직위: [실제 부서 / 직위]

당사는 [서류검토·면접·기술평가 등 실제 실시한 절차]를 통해 채용 예정자의 역량을 확인하였습니다. 특히 [프로젝트·경험·평가 결과]에서 확인된 [구체적인 역량]이 당사의 [담당 예정 업무]에 적합하다고 판단하였습니다.

3. 채용 필요성 및 선정 사유

당사의 [사업·프로젝트]에는 [구체적인 업무상 필요]가 있습니다. 현재 [기존 인력의 담당업무와 추가 인력이 필요한 이유]로 인해 해당 업무를 담당할 인력을 확보할 필요가 있습니다.

채용 예정자는 [실제 보유 지식·기술·경험]을 갖추고 있어 [예정 업무]를 수행하는 데 적합합니다. 이러한 역량은 [첨부자료 번호 및 내용]을 통해 확인할 수 있습니다.

[해당 직무에서 실제로 필요한 경우에만 작성: 한국어·베트남어 등 언어능력은 구체적으로 어떤 고객·자료·협업 업무에 활용되는지 기재합니다.]

[국내 채용 경위 또는 채용의 어려움에 대한 설명이 요구되는 경우에만 작성: 실제 채용공고 기간·채널·직무요건·검토 결과와 증빙을 기재합니다. 사실이 아닌 채용 시도나 인력 부족 사유는 작성하지 않습니다.]

4. 담당 예정 직무 및 업무분장

주요 업무구체적인 수행 내용예상 산출물·협업 부서
[업무 1][실제 수행할 전문 업무][보고서·개발 결과물 등 / 협업 부서]
[업무 2][실제 수행할 전문 업무][산출물 / 협업 부서]
[업무 3, 해당 시][실제 수행할 내용][산출물 / 협업 부서]
  • ▪실제 근무예정지: [주소]
  • ▪업무 지휘·관리 부서 및 책임자: [부서 / 직위]
  • ▪검토 중인 체류자격 및 직종: [실제 신청 자격·직종명 / 코드는 최신 기준 확인 후 기재]

상기 업무는 당사의 실제 사업과 인력운영계획을 바탕으로 정하였으며, 고용계약서 및 관련 제출자료의 내용과 일치하도록 작성하였습니다.

5. 고용조건 및 인력활용계획

  • ▪계약 형태 및 기간: [실제 계약 형태 / 시작일·종료일 또는 기간의 정함 없음]
  • ▪근로시간 및 휴일: [계약 내용과 동일하게 기재]
  • ▪급여: [월·연 금액 및 지급 기준을 계약과 동일하게 기재]
  • ▪수당·상여금·기타 처우: [실제 계약내용 / 해당 없음]
  • ▪급여 지급 및 인력운영 재원: [사실에 근거한 설명 / 관련 자료]

입사 초기에는 [실제 예정된 교육·인수인계·보안·업무적응 내용]을 진행하고, 이후 [구체적인 직무]를 담당하도록 할 계획입니다. 업무 수행 결과는 [실제 사용할 점검·보고 방식]으로 확인하며, [기존 팀·직원]과 협업하도록 하겠습니다.

채용에 따른 기대효과는 [실제 사업상 필요에 근거한 효과]입니다. 예상 수치가 있는 경우 산정 근거를 별도로 제시하며, 확정되지 않은 매출이나 성과를 확정 사실로 기재하지 않습니다.

6. 첨부자료 및 확인

  1. 1[기업 및 사업 설명자료]
  2. 2[직무기술서·조직도 등 해당 자료]
  3. 3[후보자의 학력·경력·프로젝트 또는 평가 관련 자료]
  4. 4[실제 사업·계약·발주·프로젝트 관련 자료, 해당 시]
  5. 5[그 밖에 제출처가 요구하는 관련 자료]

당사는 위 내용이 실제 사업현황, 채용계획 및 채용 예정자의 역량에 근거하여 작성되었음을 확인합니다. 적용되는 체류·취업 요건과 근로관계 법령을 확인하고 관련 의무를 준수하겠습니다. 채용 예정자가 해당 업무를 수행할 수 있는 필요한 허가를 받기 전에는 그 허가가 필요한 취업활동을 시작하도록 하지 않겠습니다.

위와 같이 채용 사유 및 인력활용계획을 제출하오니 검토하여 주시기 바랍니다.

작성일: [YYYY]년 [MM]월 [DD]일

기업명: [기업명]

대표자 또는 확인 권한자: [직위 / 성명]

서명·날인: [제출처가 요구하는 방식으로 확인]

Ví dụ thay phần nhu cầu — chọn theo công việc thật

Kinh doanh thị trường Việt Nam

당사는 [제품명]의 베트남 시장 판매를 위해 [실제 진행 중인 사업]을 추진하고 있습니다. 채용 예정자는 [실제 수행한 시장조사·영업 관련 경험]과 [확인된 언어능력]을 바탕으로 시장 및 거래처 조사, 제품 제안자료 작성, 거래조건 협의 지원 등 [실제 담당 예정 업무]를 수행할 예정입니다. 선정 사유는 [면접·과제·경험 확인 결과]이며, 관련 자료를 첨부합니다.

Không tự dùng ví dụ này để gộp công việc phiên dịch, bán lẻ, marketing và thương mại vào một nghề. Đối chiếu nhiệm vụ thực tế trước.

Phát triển phần mềm

당사는 [제품·서비스명]의 [실제 개발 과제]를 수행하고 있습니다. 해당 업무에는 [기술·기능] 개발 역량이 필요하며, 채용 예정자가 [실제 프로젝트]에서 수행한 [본인의 구체적인 역할]과 [실제 평가 결과]를 확인하였습니다. 채용 후에는 [개발할 기능·테스트·유지보수 등 실제 업무]를 담당하고 [관련 팀]과 협업하도록 할 계획입니다.

Không tự thêm “mở rộng Việt Nam” nếu dự án không có hoạt động đó. Không biến kỹ năng tiếng Việt thành chứng cứ thay cho kỹ năng phần mềm.

Nội dung ngắn để sinh viên gửi HR

안녕하세요. 채용 관련 체류자격 변경 준비를 위해 회사 측 서류와 담당 직무를 함께 확인하고자 합니다. 첨부 목록은 사전 검토용이며, 모든 항목이 일괄적으로 필수인 것은 아닙니다. 신청 직종과 회사 상황에 따른 제출서류를 관할 기관의 최신 안내에 맞추어 확인한 뒤 준비해 주시면 감사하겠습니다. 고용사유서의 사업내용, 담당업무 및 고용조건은 회사에서 확인해 주시고, 저는 학력·경력 등 개인 서류를 준비하겠습니다.

Nguồn tham khảo

Miễn phí

Đăng ký buổi tư vấn đánh giá hồ sơ

Buổi tư vấn đánh giá hồ sơ ban đầu không mất phí và không cần đăng ký gì trước. Bố mẹ cho biết học lực, năm sinh, tình hình tiếng Hàn và khả năng tài chính của gia đình — Thắng nói rõ hồ sơ đang mạnh yếu ở đâu, nên đi hướng nào, và nếu có rủi ro thì nói luôn.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Ảnh chân dung Lê Tất Thắng, Chuyên gia tư vấn du học và hướng nghiệp Hàn Quốc
Người viết
Lê Tất Thắng

Chuyên gia tư vấn du học và hướng nghiệp Hàn Quốc. Đồng hành cùng K-EDU, phụ trách hai cơ sở Nghệ An. Làm việc tại Hàn Quốc gần 5 năm (2012–2016), làm công tác hướng nghiệp và tư vấn du học từ 2018.

Tìm hiểu về Thắng →

Đăng: · Cập nhật:

Chat ZaloĐăng ký tư vấn