Cách viết kế hoạch tìm việc D-10 bằng tiếng Hàn

Kế hoạch tìm việc giúp người nộp hồ sơ thể hiện mục tiêu, hoạt động dự kiến và khả năng duy trì sinh hoạt trong thời gian tìm việc. Một bản tốt phải phù hợp với người viết và có thể thực hiện được.

Không có mẫu văn bảo đảm được cấp D-10. Nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu biểu mẫu chính thức, cần điền biểu mẫu đó; bản tự soạn chỉ dùng theo hướng dẫn hoặc làm phụ lục.

Những nội dung cần có

Kế hoạch nên làm rõ thông tin cá nhân cần thiết, học vấn, nghề mục tiêu, kỹ năng hiện có, hoạt động theo thời gian và nguồn chi trả sinh hoạt.

Mục tiêu phải cụ thể. Thay vì ghi “tìm việc tại công ty tốt”, nên nêu lĩnh vực, nhiệm vụ và loại doanh nghiệp phù hợp. Không ghi một ngành chỉ vì nghe nói dễ có visa khi chưa có nền tảng liên quan.

Kế hoạch theo tháng

Giai đoạn minh họaHoạt độngChứng cứ nên giữ
Tháng 1Rà soát năng lực, hoàn thiện CV và hồ sơ sản phẩmCV, portfolio, lịch tư vấn
Tháng 2Tìm doanh nghiệp, bắt đầu ứng tuyểnDanh sách vị trí và lịch sử nộp
Tháng 3Phỏng vấn, bổ sung kỹ năng còn thiếuThư hẹn, phản hồi, chứng nhận học
Tháng 4Điều chỉnh hồ sơ và mở rộng ứng tuyển phù hợpHồ sơ cập nhật, lịch phỏng vấn
Tháng 5Trao đổi hợp đồng hoặc thực tập nếu đủ điều kiệnThư trao đổi và tài liệu thủ tục
Tháng 6Đánh giá kết quả, chuẩn bị bước tiếp theoBáo cáo hoạt động, kế hoạch cập nhật

Đây là khung sáu tháng minh họa, không phải khẳng định D-10 chỉ có sáu tháng. Thời gian kế hoạch phải khớp hạn cư trú và biểu mẫu nơi nhận yêu cầu.

Viết bằng tiếng Hàn như thế nào

Nên dùng câu rõ nghĩa, nhiệm vụ cụ thể và số lượng ứng tuyển phù hợp khả năng. Tránh những đoạn quá chung về đóng góp cho hai quốc gia mà không giải thích sẽ tìm công việc gì.

Ví dụ: “Tôi sẽ tìm vị trí phát triển phần mềm phù hợp với dự án đã thực hiện, hoàn thiện hồ sơ sản phẩm và ứng tuyển vào các doanh nghiệp có nhu cầu tuyển người nước ngoài.”

Không ghi thực tập như việc chắc chắn sẽ xảy ra. Nên dùng điều kiện: chỉ tham gia nếu tìm được vị trí phù hợp và hoàn tất thủ tục cần thiết.

Tài chính và việc làm hợp pháp

Nguồn sinh hoạt phải phản ánh thực tế: tiền tiết kiệm, gia đình hỗ trợ hoặc nguồn hợp pháp khác. Không dự tính làm việc ngoài phép để trang trải chi phí.

Mỗi tháng nên cập nhật bảng theo dõi: ngày ứng tuyển, công ty, nhiệm vụ, phản hồi và bước tiếp theo. Kế hoạch ban đầu có thể thay đổi, nhưng phải giải thích được dựa trên hoạt động thật.

Mẫu tiếng Hàn để điền được đưa ở cuối bài. Đây là mẫu hướng dẫn nội bộ; cần xóa chỉ dẫn và cá nhân hóa trước khi dùng.

Mẫu tham khảo kế hoạch tìm việc D-10-1 bằng tiếng Hàn

Biên tập ngày 19/10/2026. Đây là nội dung mẫu để học sinh cá nhân hóa, không phải biểu mẫu chính thức và không bảo đảm cấp visa. Ưu tiên mẫu nơi tiếp nhận yêu cầu; có thể dùng nội dung này làm phụ lục khi được chấp nhận. Phần tiếng Việt là hướng dẫn, không đưa vào nội dung tiếng Hàn để nộp.

Cách điền: thay mọi [ ... ] bằng thông tin thật; bỏ lựa chọn không áp dụng. Không điền thông tin ARC đầy đủ trên bản đào tạo hoặc bản chia sẻ. Khi nộp chính thức, ghi thông tin nhận dạng theo đúng yêu cầu biểu mẫu nơi nhận. Mục có ví dụ không phải điều kiện visa. Sáu tháng bên dưới là khung lập kế hoạch, không khẳng định thời hạn được cấp.

구직활동계획서

1. 인적사항 및 학력

  • ▪성명: [여권상 영문 성명]
  • ▪생년월일: [YYYY.MM.DD]
  • ▪국적: 베트남
  • ▪졸업학교: [대학교명]
  • ▪전공 및 학위: [전공명 / 전문학사·학사·석사·박사 중 해당 학위]
  • ▪졸업일 및 학위취득일: [YYYY.MM.DD / 학위취득일이 다른 경우 별도 기재]
  • ▪한국어 능력: [실제 TOPIK 급수·취득일·유효기간 또는 해당 KIIP 이수·평가 결과 / 해당 없음]
  • ▪경력 및 주요 프로젝트: [기관·기간·담당업무 또는 실제 수행한 프로젝트 / 해당 없음]
  • ▪연락처: [전화번호 / 이메일]
  • ▪현재 체류지: [실제 거주지 주소]
  • ▪구직활동 계획기간: [YYYY.MM.DD]부터 [YYYY.MM.DD]까지

2. 구직 목표 및 희망 조건

  • ▪희망 직무: [구체적인 직무 1~2개]
  • ▪희망 업종 및 주요 업무: [업종 / 수행하고자 하는 업무]
  • ▪희망 근무지역: [지역]
  • ▪지원 검토 기업: [실제 조사한 기업명 또는 기업의 구체적인 조건]
  • ▪희망 연봉: [세전 연봉 원 단위 / 실제 협의 예정인 경우 그 취지 기재]

저는 [대학교명]에서 [전공명]을 전공하고, [수업·프로젝트·경험]을 통해 [실제로 보유한 역량]을 익혔습니다. 이를 바탕으로 [희망 직무] 분야에서 제 역량을 활용할 수 있는 일자리를 찾고자 합니다.

구직기간에는 채용공고의 업무내용과 요구 역량을 확인하고, 제 학력·경험에 맞는 기업에 지원하겠습니다. [보완이 필요한 역량]은 [구체적인 학습·프로젝트 방법]을 통해 보완할 계획입니다. 취업이 결정되는 경우 해당 직무에 적합한 체류자격의 요건을 확인하고 필요한 절차를 이행하겠습니다.

3. 월별 구직활동 계획

1개월차 — 직무 분석 및 지원 준비

  • ▪[희망 직무] 채용공고를 조사하여 요구 기술, 언어능력, 경력 및 업무내용을 정리하겠습니다.
  • ▪국문 이력서와 자기소개서를 작성하고, 지원 직무에 필요한 경우 영문 이력서와 포트폴리오도 준비하겠습니다.
  • ▪이용 가능한 대학 취업지원센터 또는 관련 지원기관에 상담을 신청하겠습니다.
  • ▪준비가 완료된 공고에는 첫 달부터 지원을 시작하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 공고 분석표, 이력서 수정본, 상담 기록, 지원 내역.

2개월차 — 직무별 맞춤 지원 및 역량 보완

  • ▪기업별 업무내용에 맞추어 자기소개서와 포트폴리오를 수정하여 지원하겠습니다.
  • ▪[실제로 활용할 채용 플랫폼·기업 채용페이지]를 통해 적합한 공고를 확인하겠습니다.
  • ▪[보완할 기술·한국어 표현]을 학습하고 [제작할 결과물]에 반영하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 지원 확인 이메일, 제출 서류, 학습 기록 및 결과물.

3개월차 — 면접 준비 및 지원 결과 분석

  • ▪면접 기회를 얻은 경우 기업과 직무를 조사하고 면접에 참여하겠습니다.
  • ▪실제 경험을 바탕으로 자기소개, 프로젝트 설명 및 직무 관련 답변을 연습하겠습니다.
  • ▪지원 결과를 분석하여 부족한 부분과 지원 전략을 수정하겠습니다.
  • ▪일정과 참가 자격이 맞는 채용행사가 공지되면 참가 여부를 검토하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 면접 안내, 면접 준비자료, 기업 회신 및 활동 기록.

4개월차 — 지원 범위 조정 및 실무 역량 강화

  • ▪이전 지원 결과에 따라 희망 직무와 관련된 기업의 규모·지역 등 지원 범위를 조정하겠습니다.
  • ▪[프로젝트·직무교육·포트폴리오 작업]을 통해 부족한 역량을 보완하겠습니다.
  • ▪적합한 인턴 기회가 있는 경우 참여 자격, 업무내용 및 필요한 절차를 먼저 확인하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 추가 지원 내역, 보완한 결과물, 교육·상담 기록.

5개월차 — 채용 협의 또는 조건에 맞는 인턴 검토

  • ▪채용 또는 인턴 기회를 얻은 경우 근무내용, 보수, 근무지 및 체류자격 관련 조건을 확인하겠습니다.
  • ▪인턴에 참여하게 되면 허용 범위와 신고 등 필요한 절차를 확인하고 정해진 기한 내 이행하겠습니다.
  • ▪적합한 기회가 없는 경우에는 관련 직무 지원과 역량 보완을 계속하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 기업 회신, 제안 조건, 해당 시 계약서 및 신고 관련 자료.

6개월차 — 활동 점검 및 다음 단계 준비

  • ▪취업이 결정된 경우 기업과 협의하여 해당 직무에 맞는 체류자격 변경에 필요한 서류를 준비하겠습니다.
  • ▪필요한 취업 관련 허가를 받기 전에는 정식 취업활동을 시작하지 않겠습니다.
  • ▪아직 취업하지 못한 경우 구직활동 결과와 개선사항을 정리하여 다음 계획을 구체화하겠습니다.
  • ▪실제 허가된 체류기간을 확인하고 필요한 체류절차를 기한 내 진행하겠습니다.
  • ▪보관 자료: 구직활동 요약, 후속 계획, 해당 시 계약 및 체류절차 관련 자료.

4. 체류비용 및 조달 계획

  • ▪예상 월 주거비: [금액]원
  • ▪예상 월 식비·생활비: [금액]원
  • ▪예상 월 보험료·교통비·통신비 등: [금액]원
  • ▪예상 월 총비용: [위 금액 합계]원
  • ▪계획기간 총 예상비용: [월 총비용 × 계획 개월 수 및 추가비용]원
  • ▪현재 활용 가능한 본인 자금: [실제 금액]원
  • ▪추가 조달 방법: [본인 자금·가족 지원 등 실제 해당 내용만 기재]

구직기간 중 체류비용은 [실제 조달 방법]으로 충당할 계획입니다. 예상 지출과 사용 가능한 자금을 확인하여 생활을 유지하고, 재정 관련 증빙이 요구되는 경우 사실에 맞는 자료를 제출하겠습니다. 허가받지 않은 취업활동을 생활비 조달 수단으로 삼지 않겠습니다.

5. 구직활동 기록 및 준수사항

지원 내역, 기업 회신, 면접 및 상담 기록 등 실제 구직활동 자료를 보관하겠습니다. 계획이 변경되는 경우 변경 사유와 이후 활동을 정리하겠습니다.

인턴 또는 시간제취업을 검토하는 경우 해당 활동의 허용 여부와 필요한 신고·허가 절차를 확인하고 관련 규정을 준수하겠습니다. 취업이 결정되는 경우 해당 직무에 맞는 체류자격 변경 등 필요한 허가를 받은 후 근무를 시작하겠습니다.

위 계획서는 저의 실제 학력, 경험, 재정상황 및 구직 목표를 바탕으로 작성하였으며, 사실과 다른 내용을 기재하지 않았습니다.

작성일: [YYYY]년 [MM]월 [DD]일

신청인: [성명]

서명 또는 확인: [접수기관이 요구하는 방식으로 작성]

Phụ lục tùy chọn — chỉ dùng nếu nơi nhận yêu cầu/chấp nhận kế hoạch dài hơn

Không tự thêm 12 tháng vào mẫu bắt buộc hoặc xem đây là cam kết được cấp 1 năm. Nếu cần, thay các cụm giai đoạn dưới đây bằng từng tháng cụ thể theo yêu cầu.

7~9개월차 — 지원 전략 보완 및 구직활동 지속

이전 구직 결과를 분석하여 [보완할 역량]과 [조정할 지원 조건]을 구체화하겠습니다. 적합한 공고에 계속 지원하고, 면접 기회를 얻은 경우 참여하겠습니다. 인턴 기회를 얻으면 자격과 허용 범위를 확인한 후 관련 절차를 준수하겠습니다.

10~12개월차 — 활동 평가 및 후속 체류계획 검토

취업이 결정되면 필요한 체류자격 변경 절차를 진행하겠습니다. 미취업 상태가 계속되는 경우에는 구직활동 실적, 재정상황 및 체류기간을 점검하고, 적용 가능한 체류절차 또는 출국 준비를 기한 내 진행하겠습니다.

Nhật ký nội bộ để học sinh tự theo dõi — không mặc định là biểu mẫu nộp

NgàyDoanh nghiệp/kênhVị tríHoạt động thực tếKết quảBằng chứngBước tiếp theo
[Ngày][Tên][Vị trí][Nộp hồ sơ/phỏng vấn/tư vấn][Phản hồi hoặc đang chờ][Tên tệp/email][Việc cần làm]

Chỉ lưu chứng cứ thật. Không tạo email, thư mời, lịch phỏng vấn hoặc xác nhận tham gia giả để khớp kế hoạch.

Nguồn tham khảo

Miễn phí

Đăng ký buổi tư vấn đánh giá hồ sơ

Buổi tư vấn đánh giá hồ sơ ban đầu không mất phí và không cần đăng ký gì trước. Bố mẹ cho biết học lực, năm sinh, tình hình tiếng Hàn và khả năng tài chính của gia đình — Thắng nói rõ hồ sơ đang mạnh yếu ở đâu, nên đi hướng nào, và nếu có rủi ro thì nói luôn.

Đọc tiếp cùng chủ đề

Ảnh chân dung Lê Tất Thắng, Chuyên gia tư vấn du học và hướng nghiệp Hàn Quốc
Người viết
Lê Tất Thắng

Chuyên gia tư vấn du học và hướng nghiệp Hàn Quốc. Đồng hành cùng K-EDU, phụ trách hai cơ sở Nghệ An. Làm việc tại Hàn Quốc gần 5 năm (2012–2016), làm công tác hướng nghiệp và tư vấn du học từ 2018.

Tìm hiểu về Thắng →

Đăng: · Cập nhật:

Chat ZaloĐăng ký tư vấn