Món Hàn phân loại rõ theo cách chế biến, đặt ngay trong tên món. Hiểu tên gọi giúp bạn gọi món và nấu ăn tự tin hơn.
Các món canh: 국 (canh loãng), 찌개 (canh đặc, mặn hơn), 탕 (hầm lâu) — như 김치찌개, 미역국, 삼계탕.
Tên món = cách nấu: 볶음 (xào), 조림 (kho), 무침 (trộn) — 제육볶음, 감자조림, 나물무침.
구이 (nướng), 전 (chiên áp chảo kiểu bánh), 찜 (hấp) — 삼겹살구이, 김치전, 찜닭.
Bữa ăn xoay quanh 밥 (cơm) + nhiều 반찬 (món phụ); 김치 gần như không thể thiếu.
맵다 (cay), 짜다 (mặn), 싱겁다 (nhạt), 달다 (ngọt); nêm bằng 간장, 고추장, 된장.
Giới trẻ học nấu qua YouTube, đặt 배달 (giao đồ ăn), thích 퓨전 (fusion) Hàn–Việt.
Lật thẻ, nghe phát âm, đánh dấu “đã thuộc / học lại”. Tiến độ lưu trên máy.
Cùng bộ công cụ AI của mẫu chuẩn, nội dung bám đúng ngữ pháp & từ vựng Bài 5.
Bấm nút, đọc to câu tiếng Hàn của bài. AI nghe rồi so khớp, chấm điểm. (Tốt nhất trên Chrome/Edge.)
Bạn Hàn sẽ trò chuyện theo tình huống của bài. Gõ tiếng Hàn hoặc bấm gợi ý; bot nhắc nếu quên ngữ pháp trọng tâm.
Viết vài câu theo ngữ pháp của bài. AI kiểm các điểm trọng tâm rồi góp ý bằng tiếng Việt.
AI tạo ngẫu nhiên bài tập bám ngữ pháp & từ vựng của bài: điền trợ từ, dịch câu, nhớ từ. Bấm để ra đề mới.
Mọi hoạt động cộng XP và mở huy hiệu. Dữ liệu lưu trên máy.
Nghe gia sư đọc mẫu rồi lặp lại — vòng “nghe → nói → được chấm”.
Biến trang này thành ứng dụng cài được, học offline, nhắc ôn hằng ngày.
Manifest + service worker để “Thêm vào màn hình chính”, chạy cả khi mất mạng.
Tài khoản học viên đồng bộ giữa điện thoại và lớp.
Thông báo đúng lúc sắp quên theo lịch lặp ngắt quãng.
AI đề xuất bài kế tiếp và trọng tâm ôn cho từng em.
Nối lộ trình học tới mục tiêu chứng chỉ TOPIK.
Hangeul, câu cơ bản, ~1000 từ.
Định ngữ, so sánh, lý do, kính ngữ — hướng TOPIK I (cấp 2).
AI ghép đề thi thật với bài đã học.
Lên cấp 3–4, gắn mục tiêu du học/việc làm.
Công nghệ gánh phần lặp, người thầy giữ chất lượng nội dung.
Flashcard hai chiều.
Ôn đúng lúc sắp quên.
Bám gốc Hán để nhớ nhanh.
Chia nhỏ trên điện thoại.
Bối cảnh đi Hàn.
AI gánh phần lặp, thầy duyệt nội dung.