Người Hàn rất coi trọng phép tắc trong quan hệ. Cách nhờ vả, cảm ơn và nhất là từ chối đều cần khéo léo để giữ hoà khí.
Mở lời bằng “죄송하지만…”, “혹시…”, “실례지만…” để giảm áp lực cho đối phương.
Ít nói “안 돼요” thẳng; thường nêu lý do + “어려울 것 같아요” để đỡ mất lòng.
Văn hoá “đọc không khí”, để ý cảm xúc người khác; biết lúc nào nên nhờ, nên rút.
Quan hệ vun đắp qua sự quan tâm nhỏ; giúp nhau rồi nhớ ơn (덕분에).
Hay mời cà phê/bữa ăn (밥 한번 사다) để cảm ơn người đã giúp.
Nhắn “잘 지내나요?”, gửi sticker; giữ liên lạc qua KakaoTalk là chuyện thường ngày.
Lật thẻ, nghe phát âm, đánh dấu “đã thuộc / học lại”. Tiến độ lưu trên máy.
Cùng bộ công cụ AI của mẫu chuẩn, nội dung bám đúng ngữ pháp & từ vựng Bài 2.
Bấm nút, đọc to câu tiếng Hàn của bài. AI nghe rồi so khớp, chấm điểm. (Tốt nhất trên Chrome/Edge.)
Bạn Hàn sẽ trò chuyện theo tình huống của bài. Gõ tiếng Hàn hoặc bấm gợi ý; bot nhắc nếu quên ngữ pháp trọng tâm.
Viết vài câu theo ngữ pháp của bài. AI kiểm các điểm trọng tâm rồi góp ý bằng tiếng Việt.
AI tạo ngẫu nhiên bài tập bám ngữ pháp & từ vựng của bài: điền trợ từ, dịch câu, nhớ từ. Bấm để ra đề mới.
Mọi hoạt động cộng XP và mở huy hiệu. Dữ liệu lưu trên máy.
Nghe gia sư đọc mẫu rồi lặp lại — vòng “nghe → nói → được chấm”.
Biến trang này thành ứng dụng cài được, học offline, nhắc ôn hằng ngày.
Manifest + service worker để “Thêm vào màn hình chính”, chạy cả khi mất mạng.
Tài khoản học viên đồng bộ giữa điện thoại và lớp.
Thông báo đúng lúc sắp quên theo lịch lặp ngắt quãng.
AI đề xuất bài kế tiếp và trọng tâm ôn cho từng em.
Nối lộ trình học tới mục tiêu chứng chỉ TOPIK.
Hangeul, câu cơ bản, ~1000 từ.
Định ngữ, so sánh, lý do, kính ngữ — hướng TOPIK I (cấp 2).
AI ghép đề thi thật với bài đã học.
Lên cấp 3–4, gắn mục tiêu du học/việc làm.
Công nghệ gánh phần lặp, người thầy giữ chất lượng nội dung.
Flashcard hai chiều.
Ôn đúng lúc sắp quên.
Bám gốc Hán để nhớ nhanh.
Chia nhỏ trên điện thoại.
Bối cảnh đi Hàn.
AI gánh phần lặp, thầy duyệt nội dung.