Bắt đầu từ chữ Hangeul, đi hết 15 bài của giáo trình gốc, với flashcard có phát âm, luyện tập tự chấm, và một phòng luyện tập tương tác có AI hỗ trợ ngay trong trình duyệt.
Trước 15 bài, người học cần nắm gốc: chữ Hàn từ đâu ra, có bao nhiêu nguyên âm – phụ âm, và ghép chúng thành âm tiết thế nào.
Trước thế kỷ 15, người Hàn viết bằng chữ Hán (漢字) — rất khó học với dân thường. Vua Sejong Đại đế (세종대왕) cùng các học giả Tập Hiền Điện đã sáng tạo một bộ chữ ghi âm riêng cho tiếng Hàn.
Nhẹ, không bật hơi. Đầu từ nghe hơi vô thanh, giữa hai nguyên âm thì hữu thanh hoá.
Có luồng hơi bật mạnh ra — đặt tay trước miệng thấy hơi phà.
Cổ họng căng cứng, KHÔNG bật hơi — như nén lại. Giống “cc/tt” gằn giọng.
Chủ đề, ngữ pháp, từ vựng và văn hoá trích đúng từ mục lục sách gốc. Bấm vào từng bài để xem chi tiết.
Giới thiệu mình, trường lớp, thói quen, ngày tháng — nền câu 입니다 / 아요.
Kể quá khứ, mua sắm, gọi món, chỉ đường về nhà.
Gia đình & kính ngữ, thời tiết, điện thoại, sinh nhật, sở thích, giao thông.
Một bài học dựng trọn theo thiết kế mới: từ vựng, ngữ pháp, hội thoại, luyện tập và bốn kỹ năng nghe–nói–đọc–viết.
Với người Hàn, lời chào không chỉ là câu nói mà đi kèm cúi đầu và thứ bậc. Chào đúng cách là ấn tượng đầu tiên quan trọng — nhất là khi các em sang Hàn đi học, đi làm thêm, gặp giáo sư hay chủ quán.
Chào bằng cách gập nhẹ người/cúi đầu. Người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới cúi trước và cúi sâu hơn. Bạn bè ngang hàng chỉ cần gật đầu nhẹ.
안녕하세요 dùng hằng ngày với hầu hết mọi người. Khi rất trang trọng (công sở, phỏng vấn, cấp trên) thì dùng 안녕하십니까.
Người rời đi nghe: 안녕히 가세요 (“đi bình an”). Người ở lại nghe: 안녕히 계세요 (“ở lại bình an”). Đây là chỗ người Việt hay nói ngược.
Người Hàn coi trọng tuổi tác, vai vế. Gọi tên người trên phải kèm 씨 hoặc chức danh (선생님, 교수님), không gọi trống tên.
Khi bắt tay người lớn tuổi, đỡ nhẹ tay phải bằng tay trái và hơi cúi. Trao/nhận đồ (danh thiếp, quà, tiền) cũng nên dùng hai tay để tỏ kính trọng.
Người Hàn hay hỏi “밥 먹었어요?” (Ăn cơm chưa?) như một lời chào thân mật, không phải mời ăn thật — giống “ăn cơm chưa” của người Việt.
Lật thẻ, nghe phát âm, đánh dấu “đã thuộc / học lại”. Tiến độ lưu ngay trên máy của thầy.
Sáu công cụ đầu chạy được ngay trong trình duyệt. Ba mục cuối là bản dựng của phần “tầm nhìn xa”: nguyên mẫu tương tác + lộ trình triển khai.
Bấm nút, đọc to câu tiếng Hàn. AI nghe rồi so khớp với mẫu, chấm điểm giống nhau. (Dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt — chạy tốt nhất trên Chrome/Edge.)
Min-ji (민지) — bạn cùng phòng người Hàn — sẽ hỏi để bạn tập tự giới thiệu. Gõ tiếng Hàn hoặc bấm gợi ý. Bot sẽ nhắc nếu bạn quên ngữ pháp trọng tâm của Bài 1.
Viết một đoạn tự giới thiệu ngắn (2–4 câu) bằng ngữ pháp Bài 1. AI kiểm trợ từ 은/는, đuôi 입니다, và các thành phần cần có, rồi góp ý bằng tiếng Việt.
Từ kho từ vựng & ngữ pháp Bài 1, AI tạo ngẫu nhiên một câu điền trợ từ. Bấm để ra đề mới — giáo viên duyệt rồi in vào bài tập về nhà.
Mọi hoạt động trong trang — thuộc từ, làm bài tập, luyện phát âm — cộng điểm XP và mở huy hiệu. Dữ liệu lưu trên máy, giữ động lực cho học viên trẻ.
Nghe gia sư đọc mẫu rồi lặp lại — vòng lặp “nghe → nói → được chấm” ngay tại chỗ. Đây là bản rút gọn chạy được của tầm nhìn gia sư ảo; bản đầy đủ sẽ có nhân vật nói chuyện liên tục theo tình huống.
Biến trang web này thành ứng dụng cài được trên điện thoại, học offline, nhắc ôn hằng ngày. Bốn bước triển khai:
Thêm manifest + service worker để “Thêm vào màn hình chính”, mở như app thật, chạy cả khi mất mạng.
Tài khoản học viên: XP, từ đã thuộc, lịch sử luyện tập đồng bộ giữa điện thoại và lớp.
Thông báo đúng lúc sắp quên (theo lịch lặp ngắt quãng), gợi đúng bài cần ôn.
AI đọc dữ liệu học tập, tự đề xuất bài kế tiếp và trọng tâm ôn cho từng em.
Nối Sơ cấp 1 thẳng tới mục tiêu chứng chỉ, để học viên luôn biết mình đang ở đâu trên đường tới TOPIK.
Nền tảng Hangeul, câu 입니다/아요, ~1000 từ. Tương đương đầu TOPIK I.
Mở rộng thì, liên từ, kính ngữ — đủ vốn cho TOPIK I (cấp 1–2).
AI ghép đề thi thật với bài đã học, chỉ ra điểm ngữ pháp còn yếu cần ôn.
Lộ trình lên cấp 3–4, gắn mục tiêu du học / việc làm của học viên K-EDU.
Công nghệ chỉ là công cụ. Phía sau là sáu nguyên tắc sư phạm giữ cho việc học hiệu quả và giữ “chất Lê Thắng”.
Flashcard hai chiều, bật ra nghĩa trước khi lật — nhớ sâu hơn đọc lướt.
Ôn đúng lúc sắp quên; từ khó gặp lại nhiều, từ dễ giãn ra.
Bám gốc Hán để người Việt nhớ nhanh gấp đôi.
Chia nhỏ trên điện thoại, hợp học viên vừa học vừa làm.
Mọi hội thoại đặt trong bối cảnh đi Hàn: làm thêm, ký túc, đi khám.
AI gánh phần lặp, thầy duyệt nội dung — công nghệ không thay thầy.