Cách xưng hô trong gia đình Hàn rất chi tiết, đổi theo giới tính người gọi. Dùng đúng mới thể hiện được sự tôn trọng.
Anh trai: con gái gọi 오빠, con trai gọi 형. Cùng “anh trai” nhưng khác từ theo người gọi.
Chị gái: con trai gọi 누나, con gái gọi 언니.
Với ông bà, bố mẹ, người lớn tuổi luôn dùng kính ngữ (존댓말). Bạn thân ngang tuổi mới dùng 반말.
Văn hoá Nho giáo: kính trọng người trên, chăm sóc ông bà, các dịp lễ Tết (설날, 추석) sum họp.
Không gọi thẳng tên người trên. Gọi theo quan hệ (오빠, 선생님) hoặc + 님.
Xưng hô họ hàng rất nhiều từ (nội/ngoại phân biệt: 할아버지 / 외할아버지).
Lật thẻ, nghe phát âm, đánh dấu “đã thuộc / học lại”. Tiến độ lưu trên máy.
Cùng bộ công cụ AI của mẫu chuẩn, nội dung bám đúng ngữ pháp & từ vựng Bài 10.
Bấm nút, đọc to câu tiếng Hàn của bài. AI nghe rồi so khớp, chấm điểm. (Tốt nhất trên Chrome/Edge.)
Bạn Hàn sẽ trò chuyện theo tình huống của bài. Gõ tiếng Hàn hoặc bấm gợi ý; bot nhắc nếu quên ngữ pháp trọng tâm.
Viết vài câu theo ngữ pháp của bài. AI kiểm các điểm trọng tâm rồi góp ý bằng tiếng Việt.
AI tạo ngẫu nhiên bài tập bám ngữ pháp & từ vựng của bài: điền trợ từ, dịch câu, nhớ từ. Bấm để ra đề mới.
Mọi hoạt động cộng XP và mở huy hiệu. Dữ liệu lưu trên máy.
Nghe gia sư đọc mẫu rồi lặp lại — vòng “nghe → nói → được chấm”.
Biến trang này thành ứng dụng cài được, học offline, nhắc ôn hằng ngày.
Manifest + service worker để “Thêm vào màn hình chính”, chạy cả khi mất mạng.
Tài khoản học viên đồng bộ giữa điện thoại và lớp.
Thông báo đúng lúc sắp quên theo lịch lặp ngắt quãng.
AI đề xuất bài kế tiếp và trọng tâm ôn cho từng em.
Nối Sơ cấp 1 tới mục tiêu chứng chỉ.
Nền Hangeul, câu cơ bản, ~1000 từ. Đầu TOPIK I.
Mở rộng thì, liên từ, kính ngữ — đủ vốn TOPIK I.
AI ghép đề thi thật với bài đã học.
Lên cấp 3–4, gắn mục tiêu du học/việc làm.
Công nghệ gánh phần lặp, người thầy giữ chất lượng nội dung.
Flashcard hai chiều.
Ôn đúng lúc sắp quên.
Bám gốc Hán để nhớ nhanh.
Chia nhỏ trên điện thoại.
Bối cảnh đi Hàn.
AI gánh phần lặp, thầy duyệt nội dung.