K-DREAM · Tiếng Hàn Cấp 1 · TOPIK Level 1

Bài 5 · 하루 일과
Sinh hoạt hằng ngày

Bài quan trọng nhất từ đầu khóa: hôm nay em học động từ — từ giờ em nói được mình LÀM gì, chứ không chỉ LÀ gì.

PHẦN 1

Mục tiêu bài học

Chia được động từ sang đuôi -아/어요 — đuôi câu dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn hằng ngày.
Dùng trợ từ tân ngữ 을/를: 밥을 먹어요 · 커피를 마셔요.
Phân biệt (ở tại — Bài 4) và 에서 (làm gì ở đâu — bài này).
Nói việc đang diễn ra: 지금 뭐 해요? · 공부하고 있어요.
Kể được một ngày của mình từ sáng đến tối, 6–8 câu liền mạch.
Thuộc 32 từ lõi (14 động từ!); làm quen kho 121 từ; hiểu nhịp sống 빨리빨리 và văn hóa giao đồ ăn ở Hàn.
Lời nhắn của Thắng: Bài này nặng hơn 4 bài trước — đừng cố nuốt trong một buổi. Chia làm 3 lần: buổi 1 học 14 động từ + nghịch Máy chia động từ; buổi 2 học ngữ pháp 을/를 và 에서; buổi 3 làm bài tập. Chia đuôi động từ sai là chuyện bình thường suốt 2–3 tháng đầu — người Hàn vẫn hiểu em nói gì.
PHẦN 2

Từ vựng (32 từ lõi · kho 121 từ)

Cách học: Nhóm ① là 14 động từ — trái tim của bài, có bộ thẻ riêng. Động từ tiếng Hàn luôn kết thúc bằng -다 ở dạng gốc (가, 먹) — đó là dạng em tra từ điển, nhưng KHÔNG phải dạng để nói. Dạng để nói là -아/어요, học ngay ở Phần 3.

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

🃏 Flashcard lật thẻ (chạm thẻ để lật)

Từ tiếng Hàn

🧠 Sơ đồ tư duy — một ngày của em

Học động từ theo dòng thời gian sẽ nhớ lâu hơn học rời rạc.

아침 sáng 일어나요 밥을 먹어요 thức dậy, ăn cơm 오전 buổi sáng 학교에 가요 공부해요 đi học, học bài 오후 buổi chiều 친구를 만나요 커피를 마셔요 gặp bạn, uống cà phê đêm TV를 봐요 자요 xem TV, đi ngủ 보통 · 항상 · 자주 · 가끔
PHẦN 3

Ngữ pháp (4 cấu trúc)

Ngữ pháp 1 ⭐

V + -아요 / -어요 / -해요 — đuôi câu hiện tại lịch sự

Bước 1: bỏ khỏi động từ gốc → còn thân từ. → 가
Bước 2: nhìn nguyên âm cuối của thân từ:
• Có hoặc → thêm 아요
• Nguyên âm khác → thêm 어요
• Động từ kết thúc bằng 하다 → biến thành 해요
NhómVí dụGhi chú
ㅏ/ㅗ → 아요먹다 → 먹어요 ✗ sai
읽다 → 읽어요
앉다 → 앉아요
Xét nguyên âm cuối của thân từ: 먹 có ㅓ → 어요. 앉 có ㅏ → 아요.
Rút gọn ㅏ+아가다 → 가요
자다 → 자요
만나다 → 만나요
ㅏ + 아 gộp làm một, không nói ✗가아요.
Rút gọn ㅗ+아오다 → 와요
보다 → 봐요
ㅗ + 아 → 와.
Rút gọn ㅣ+어마시다 → 마셔요
기다리다 → 기다려요
ㅣ + 어 → 여.
하다 → 해요하다 → 해요
공부하다 → 공부해요
일하다 → 일해요
Nhóm dễ nhất! Rất nhiều động từ Hàn kết thúc bằng 하다.
저는 매일 학교에 가요.Tôi đi học mỗi ngày. (가다 → 가요)
아침에 밥을 먹어요.Buổi sáng tôi ăn cơm. (먹다 → 먹어요)
커피를 마셔요.Tôi uống cà phê. (마시다 → 마셔요)
저는 한국어를 공부해요.Tôi học tiếng Hàn. (공부하다 → 공부해요)
밤에 텔레비전을 봐요. 그리고 자요.Buổi tối tôi xem ti vi. Rồi đi ngủ. (보다 → 봐요, 자다 → 자요)
Tin cực vui: đuôi -아/어요 dùng cho cả 4 kiểu câu, chỉ đổi ngữ điệu: khẳng định (밥을 먹어요.) · nghi vấn (밥을 먹어요? ↗) · đề nghị (같이 먹어요!) · mệnh lệnh nhẹ (드세요 dạng lịch sự hơn). Một đuôi, bốn công dụng — tiếng Hàn "lời" cho em ở chỗ này.

🔧 Máy chia động từ

Chạm vào động từ bất kỳ để xem nó biến thành dạng nói thế nào, và vì sao. Nghịch hết 14 từ là em nắm luật.

Chọn động từ
가다
dạng từ điển
가요
dạng để nói
Ngữ pháp 2

N + 을/를 — trợ từ tân ngữ (cái bị tác động)

patchim + · Không patchim + · Gắn vào thứ chịu tác động của động từ: ăn CÁI GÌ, xem CÁI GÌ, gặp AI
먹어요.Ăn cơm. (밥 có patchim ㅂ → 을)
커피 마셔요.Uống cà phê. (커피 không patchim → 를)
읽어요.Đọc sách.
친구 만나요.Gặp bạn. — chú ý: tiếng Hàn nói "gặp bạn-을/를", coi bạn là tân ngữ, không dùng 하고 ở đây.
음악 들어요.Nghe nhạc. (듣다 → 들어요, bất quy tắc ㄷ — cứ nhớ nguyên cụm này)
3 trợ từ, đừng lẫn: 은/는 = chủ đề (저) · 이/가 = chủ ngữ (책상 있어요) · 을/를 = tân ngữ (밥 먹어요). Câu đầy đủ có cả ba: 아침에 밥 먹어요. Trong khẩu ngữ người Hàn hay lược bỏ 을/를 cho nhanh (밥 먹어요) — em nghe thấy vậy đừng hoang mang.
Ngữ pháp 3

N + 에서 — làm gì ở đâu

Nơi chốn + 에서 + động từ hành động = làm việc gì đó tại nơi đó

⚖️ 에 (Bài 4) vs 에서 (bài này) — đừng lẫn!

에서
Nghĩaở tại (đứng yên) / đếnlàm gì đó tại (có hành động)
Đi với있다/없다 · 가다/오다động từ hành động: 먹다, 공부하다, 일하다...
Ví dụ 있어요.
Tôi đang ở nhà.
에서 공부해요.
Tôi học bài ở nhà.
Ví dụ학교 가요.
Tôi đi đến trường.
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
MẹoHỏi thầm: "có hành động xảy ra tại đó không?" — Có → 에서. Chỉ tồn tại hoặc di chuyển tới → 에.
식당에서 밥을 먹어요.Tôi ăn cơm ở nhà ăn.
도서관에서 책을 읽어요.Tôi đọc sách ở thư viện.
카페에서 친구를 만나요.Tôi gặp bạn ở quán cà phê.
회사에서 일해요.Tôi làm việc ở công ty.
있어요. 그리고 집에서 공부해요.Tôi đang ở nhà. Và tôi học bài ở nhà. → cùng một chỗ, hai trợ từ khác nhau vì một câu là tồn tại, một câu là hành động!
Ngữ pháp 4

V + -고 있어요 — đang làm gì

Thân từ + 고 있어요 = đang... (ngay lúc này) · 먹다 → 먹고 있어요 · 공부하다 → 공부하고 있어요
Dễ hơn -아/어요: không cần xét nguyên âm, cứ bỏ 다 rồi gắn 고 있어요.
지금 뭐 해요?Bây giờ bạn đang làm gì? (câu nhắn tin phổ biến nhất Hàn Quốc!)
지금 공부하고 있어요.Mình đang học bài.
밥을 먹고 있어요.Mình đang ăn cơm.
드라마를 보고 있어요.Mình đang xem phim.
친구를 기다리고 있어요.Mình đang đợi bạn.
Mẹo của Thắng: Khi chưa chắc chia đuôi -아/어요 thế nào, cứ dùng -고 있어요 — nó không có ngoại lệ, không cần xét nguyên âm. Người Hàn vẫn hiểu hoàn hảo. Đây là "phao cứu sinh" của em trong 2 tháng đầu.
PHẦN 4

Hội thoại thực tế

Cách luyện: Nghe cả đoạn 1 lần → nghe từng câu và nhắc lại (shadowing) → che tiếng Việt, tự dịch → đóng vai nhân vật đọc to.

Hội thoại 1 · Buổi sáng của em thế nào?

Minsu tò mò về nếp sinh hoạt của Lan.

민수
란 씨, 보통 몇 시에 일어나요?
Lan à, cậu thường dậy lúc mấy giờ?
저는 아침 일곱 시에 일어나요. 민수 씨는요?
Mình dậy lúc 7 giờ sáng. Còn Minsu?
민수
저는 여섯 시에 일어나요. 그리고 집에서 아침을 먹어요.
Mình dậy lúc 6 giờ. Rồi ăn sáng ở nhà.
저는 아침을 안 먹어요. 커피만 마셔요.
Mình không ăn sáng. Chỉ uống cà phê thôi.
민수
아, 정말요? 그럼 학교에 어떻게 가요?
Ồ, thật à? Vậy cậu đi học thế nào?
지하철로 가요. 지하철에서 음악을 들어요.
Mình đi tàu điện ngầm. Trên tàu mình nghe nhạc.
민수
저도 그래요! 우리 같이 가요.
Mình cũng vậy! Mai mình đi cùng nhau đi.
Soi ngữ pháp: đếm số động từ đã chia trong đoạn: 일어나요 · 먹어요 · 마셔요 · 가요 · 들어요 · 그래요 — 6 động từ, đủ 3 nhóm luật (ㅏ/ㅗ, ㅣ+어, và 하다). Và để ý cặp 에서 아침을 먹어요 (hành động → 에서) vs 학교 가요 (di chuyển tới → 에).
Văn hóa: 민수 씨는요? — thêm 는요 vào cuối là cách hỏi ngược "còn bạn thì sao?" cực gọn, người Hàn dùng liên tục. Và câu 저도 그래요 (mình cũng vậy) là cách bắt sóng nhau nhanh nhất khi mới quen.

Hội thoại 2 · Nhắn tin: "Đang làm gì đấy?"

Yuna nhắn cho Lan tối thứ Bảy — luyện -고 있어요.

유나
란 씨, 지금 뭐 해요?
Lan ơi, giờ đang làm gì đấy?
지금 기숙사에서 드라마를 보고 있어요. 유나 씨는요?
Mình đang xem phim ở ký túc xá. Còn Yuna?
유나
저는 카페에서 공부하고 있어요. 그런데 배가 고파요.
Mình đang học ở quán cà phê. Mà mình đói bụng quá.
그럼 치킨을 시켜요! 제가 배달 앱으로 시켜요.
Vậy gọi gà rán đi! Để mình đặt qua app giao đồ ăn cho.
유나
좋아요! 지금 기숙사로 가요. 10분 후에 만나요!
Hay đấy! Mình về ký túc xá đây. 10 phút nữa gặp nhé!
Văn hóa: 치킨 (gà rán) + 배달 (giao hàng) là combo quốc dân của giới trẻ Hàn — xem thẻ văn hóa số 2 bên dưới. Còn 만나요! ở cuối câu chính là đuôi -아/어요 dùng theo nghĩa đề nghị ("gặp nhau nhé!") — đúng như ghi chú ở Ngữ pháp 1: một đuôi, bốn công dụng.
PHẦN 5

Luyện 4 kỹ năng

🎧 Nghe

Bấm nghe (đừng nhìn chữ!) rồi chọn đáp án. Nghe kỹ đuôi động từ — đó là chỗ chứa thông tin.

Câu 1. — Người nói làm gì vào buổi sáng?
Câu 2. — Người nói học bài ở đâu?
Câu 3. — Việc này đang diễn ra hay là thói quen hằng ngày?
🗣️ Nói

Từ bài này trở đi em nói được về chính cuộc sống của mình. Đọc to, đừng đọc thầm!

1. 보통 몇 시에 일어나요? — Trả lời thật về em.
저는 보통 여섯 시에 일어나요. 주말에는 늦게 일어나요.Tôi thường dậy lúc 6 giờ. Cuối tuần thì dậy muộn. (số đếm giờ sẽ học kỹ ở Bài 9 — giờ cứ nói đại!)
2. 아침에 뭐 해요? — Kể 3 việc em làm buổi sáng.
아침에 일어나요. 그리고 밥을 먹어요. 그다음에 학교에 가요.Buổi sáng tôi thức dậy. Rồi ăn cơm. Sau đó đi học. (그리고 = và · 그다음에 = sau đó)
3. 지금 뭐 하고 있어요? — Trả lời đúng thứ em đang làm ngay bây giờ.
지금 한국어를 공부하고 있어요. 집에서 공부하고 있어요.Bây giờ tôi đang học tiếng Hàn. Tôi đang học ở nhà. (chính xác đấy chứ? 😄)
4. Thử thách: kể một ngày của em từ sáng đến tối, ít nhất 6 câu, dùng 그리고 / 그다음에 để nối.
저는 일곱 시에 일어나요. 그리고 아침을 먹어요. 그다음에 학교에 가요. 학교에서 한국어를 공부해요. 오후에 친구를 만나요. 카페에서 커피를 마셔요. 밤에 드라마를 봐요. 그리고 자요.8 câu — nghe qua tưởng dài, nhưng toàn từ em đã học. Đây chính là bài nói TOPIK sơ cấp cơ bản nhất!
📖 Đọc

Đọc nhật ký một ngày của Hương rồi trả lời 3 câu hỏi (có tính điểm).

저는 흐엉이에요. 저는 매일 아침 여섯 시에 일어나요. 그리고 집에서 아침을 먹어요. 보통 빵하고 우유를 먹어요. 일곱 시에 학교에 가요. 지하철로 가요. 지하철에서 음악을 들어요. 오전에 학교에서 한국어를 공부해요. 점심에 학교 식당에서 밥을 먹어요. 오후에는 도서관에서 책을 읽어요. 저녁에 친구를 만나요. 카페에서 커피를 마셔요. 그리고 이야기해요. 밤에 기숙사에서 드라마를 봐요. 열한 시에 자요. 주말에는 공부를 안 해요. 그냥 쉬어요!

1. Hương ăn gì vào buổi sáng?
2. Hương làm gì trên tàu điện ngầm?
3. Cuối tuần Hương làm gì?
✍️ Viết

Viết nhật ký một ngày của em, 6–8 câu, theo dòng thời gian sáng → trưa → chiều → tối. Đây là bài viết dài nhất từ đầu khóa — nhưng em có đủ từ rồi!

Khung câu:
저는 ___ 시에 일어나요. 그리고 ___에서 ___을/를 먹어요. ___에 ___에 가요. ___에서 ___을/를 해요. 오후에 ___을/를 만나요. 밤에 ___을/를 봐요. 그리고 자요.
저는 여섯 시 반에 일어나요. 그리고 집에서 아침을 먹어요. 여덟 시에 학교에 가요. 학교에서 한국어를 공부해요. 점심에 식당에서 친구하고 밥을 먹어요. 오후에 도서관에서 책을 읽어요. 저녁에 집에 와요. 밤에 유튜브를 봐요. 그리고 열한 시에 자요.9 câu, toàn từ trong bài. Nâng cấp: thêm 보통/자주/가끔 để câu tự nhiên hơn.
Tự kiểm 3 điểm: ① Động từ đã chia đuôi -아/어요 chưa, hay còn để nguyên -다? ② Tân ngữ có 을/를 đúng patchim chưa? ③ Nơi chốn có hành động thì dùng 에서, đi tới thì dùng — đúng chưa?
PHẦN 6

Bài tập tự luyện (16 câu · tự chấm)

Điểm tính chung với 6 câu Nghe–Đọc ở Phần 5 (tổng 22 câu). Bài này khó nhất từ đầu khóa — sai nhiều là bình thường, đọc kỹ giải thích nhé.

A. Chia động từ & chọn trợ từ (8 câu)

1. 먹다 → chia sang dạng nói:
2. 오다 → chia sang dạng nói:
3. 공부하다 → chia sang dạng nói:
4. 마시다 → chia sang dạng nói:
5. 밥___ 먹어요. — điền trợ từ:
6. 커피___ 마셔요. — điền trợ từ:
7. 저는 집___ 공부해요. (Tôi học bài Ở NHÀ)
8. 저는 학교___ 가요. (Tôi ĐI ĐẾN trường)

B. Điền từ — gõ tiếng Hàn (4 câu)

1. 가다 → dạng nói: 저는 학교에 _____.
2. Hỏi "bây giờ đang làm gì?": 지금 뭐 _____?
3. 저는 지금 밥을 먹_____. (đang ăn)
4. 식당_____ 밥을 먹어요. (ăn cơm Ở nhà ăn)

C. Sắp xếp thành câu — chạm từ theo thứ tự (4 câu)

1. "Tôi ăn cơm."
2. "Tôi đọc sách ở thư viện."
3. "Buổi sáng tôi uống cà phê."
4. "Bây giờ tôi đang đợi bạn ở quán cà phê." (khó nhất!)
Kết quả của em
0/22
Làm bài để xem điểm nhé! (6 câu Nghe–Đọc + 16 câu bài tập)
PHẦN 7

Tổng hợp & mở rộng từ vựng

Kho từ Bài 5: 121 từ = 32 từ lõi + 7 từ xuất hiện thêm + 82 từ mở rộng. Không cần thuộc hết 121 từ mới sang Bài 6 — nhưng riêng bài này, 14 động từ lõi thì phải thuộc, vì các bài sau đều xây trên chúng. Từ mở rộng nhặt 10–15 từ/ngày.

A. Từ mới xuất hiện thêm trong bài (7 từ)

Những từ "lẻn vào" qua ví dụ ngữ pháp và hội thoại — em đã gặp rồi đấy!

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

B. Mở rộng theo nhóm (82 từ)

Chạm vào từng nhóm để mở. Nhóm ① là động từ — mỗi ngày lấy 3 từ, chia đuôi -아/어요 rồi đặt một câu là đủ.

🏃 Động từ sinh hoạt mở rộng (22 từ)
🍚 Bữa ăn & đồ ăn uống (20 từ)
🎬 Hoạt động & giải trí (20 từ)
⏰ Trạng từ & thời gian (20 từ)
PHẦN 8

Góc văn hóa Hàn Quốc 🇰🇷

Chủ đề bài này là sinh hoạt hằng ngày — vậy một ngày của người Hàn thật sự diễn ra thế nào?

⚡ 빨리빨리 — nhịp sống nhanh đến mức thành thương hiệu

빨리빨리 (nhanh lên, nhanh lên) là câu cửa miệng nổi tiếng đến mức người nước ngoài ở Hàn ai cũng biết. Nó thấm vào mọi thứ: thang máy có nút đóng cửa và ai cũng bấm, đồ ăn ra trong 5 phút, đăng ký giấy tờ online xong trong một buổi, chuyển nhà xong trong một ngày. Mặt sáng: hiệu quả kinh khủng, hạ tầng và dịch vụ tiện đến khó tin. Mặt tối: người Hàn ít khi cho phép bản thân chậm lại. Lời khuyên của Thắng cho em: học cái hiệu quả của họ, nhưng đừng học cái vội — du học sinh mới sang mà cố chạy theo nhịp này sẽ kiệt sức trong 3 tháng.

🛵 배달 — giao đồ ăn 24/7, giao tới cả công viên

Văn hóa 배달 (giao hàng) ở Hàn thuộc hàng phát triển nhất thế giới. Gọi đồ ăn lúc 2 giờ sáng: bình thường. Giao tới bờ sông Hàn khi đang ngồi picnic: bình thường luôn — chỉ cần ghim vị trí trên app. Combo quốc dân của giới trẻ là 치맥 (치킨 + 맥주 = gà rán + bia). Các app phổ biến: 배달의민족 (thường gọi tắt 배민), 요기요, 쿠팡이츠. Với du học sinh, đây vừa là tiện ích vừa là cái bẫy tài chính — phí giao hàng cộng lại một tháng có thể bằng cả tuần tiền ăn. Mẹo: nhiều nơi có option 포장 (mang về) rẻ hơn hẳn.

📦 새벽배송 — đặt hàng lúc nửa đêm, sáng ra đã ở cửa

Một thứ làm mọi du học sinh choáng váng tuần đầu: 새벽배송 (giao hàng rạng sáng). Đặt rau củ, sữa, đồ dùng trước nửa đêm — 7 giờ sáng hôm sau đã có túi hàng đặt trước cửa. Rồi 로켓배송 của Coupang giao trong ngày. Điều thú vị về mặt văn hóa: hàng để trước cửa cả đêm mà gần như không mất — mức độ an toàn công cộng ở Hàn rất cao. Em cũng sẽ thấy người Hàn để laptop trên bàn quán cà phê rồi đi vệ sinh, không ai giữ hộ. Đừng bắt chước 100% nhé, nhưng đó là điều dễ chịu thật sự khi sống ở đây.

☕ Một ngày của người Hàn: bỏ bữa sáng, nhưng không bỏ cà phê

Nghịch lý dễ thấy: nhiều người Hàn bỏ bữa sáng (như Lan trong hội thoại 1) vì dậy muộn hoặc đi làm sớm — nhưng không ai bỏ cà phê. Cốc 아아 (viết tắt của 아이스 아메리카노, cà phê đá) là "nhiên liệu quốc dân", uống cả mùa đông -10°C, đến mức có câu đùa 얼죽아 — "얼어 죽어도 아이스 아메리카노" (chết cóng cũng phải uống cà phê đá). Mật độ quán cà phê ở Seoul thuộc hàng cao nhất thế giới, và quán không chỉ để uống mà để học và làm việc — em sẽ thấy nửa quán ngồi trước laptop. Đó là lý do 카페에서 공부해요 là câu em sẽ dùng thật, không phải câu sách vở.

PHẦN 9

Checklist tự đánh giá

Tick vào ô khi em tự làm được mà không nhìn tài liệu. Đủ 7/7 → em sẵn sàng cho Bài 6.

Hoàn thành: 0/7