Mục tiêu bài học
Từ vựng (32 từ lõi · kho 121 từ)
Cách học: ① Nghe từng từ bằng nút 🔊 và đọc theo 2 lần → ② Lật thẻ ghi nhớ → ③ Nhìn quanh chỗ em đang ngồi, gọi tên bằng tiếng Hàn những gì em thấy. Bảng dưới là 32 từ lõi bắt buộc; 7 từ xuất hiện thêm và 82 từ mở rộng nằm ở Phần 7.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|
🃏 Flashcard lật thẻ (chạm thẻ để lật)
🧠 Sơ đồ tư duy
Lấy 학교 làm tâm, tỏa ra 4 nhánh. Khi cần từ nào, em "đi" theo nhánh là ra.
Ngữ pháp (4 cấu trúc)
N + 이/가 — trợ từ chủ ngữ
⚖️ 은/는 vs 이/가 — bảng đối chiếu
Đây là chỗ 90% người Việt học tiếng Hàn thấy rối. Đừng học thuộc định nghĩa — nhìn cặp ví dụ và cảm nhận sắc thái.
| 은/는 (chủ đề) | 이/가 (chủ ngữ) | |
|---|---|---|
| Vai trò | Nêu chủ đề: "về phần cái này thì..." | Chỉ ra ai/cái gì đang làm, đang tồn tại |
| Cảm giác | Đã biết rồi, giờ nói về nó | Thông tin mới, lần đầu xuất hiện |
| So sánh | Có ý đối chiếu ngầm | Không đối chiếu, chỉ nêu sự việc |
| Ví dụ cặp | 숙제는 없어요. Bài tập thì không có (…nhưng có thứ khác!) | 숙제가 없어요. Không có bài tập. (chỉ nêu sự thật) |
| Sau 있어요/없어요 | Dùng khi đối chiếu | Mặc định dùng 이/가 ✅ |
있어요 / 없어요 — có / không có
이거 / 그거 / 저거 — cái này / cái đó / cái kia
뭐예요? · 누구예요? · 무슨 N — bộ câu hỏi cơ bản
Hội thoại thực tế
Cách luyện: Nghe cả đoạn 1 lần → nghe từng câu và nhắc lại (shadowing) → che tiếng Việt, tự dịch → đóng vai nhân vật đọc to.
Hội thoại 1 · Quên bút trong tiết học đầu tiên
Lan ngồi cạnh Minsu, chuẩn bị vào tiết mà lục cặp không thấy bút.
Hội thoại 2 · Hỏi đường thư viện, gặp 선배
Lan là 새내기 (tân sinh viên), hỏi một anh khóa trên.
Luyện 4 kỹ năng
Bấm nghe (đừng nhìn chữ!) rồi chọn đáp án. Mỗi câu nghe tối đa 3 lần.
Đọc to câu trả lời của em, sau đó bấm "Xem gợi ý" để so sánh. Bài này hay ở chỗ: em nói được ngay về thứ đang ở trước mặt.
Đọc đoạn văn rồi trả lời 3 câu hỏi (có tính điểm).
안녕하세요? 저는 흐엉이에요. 여기는 우리 교실이에요. 교실에 책상하고 의자가 있어요. 칠판도 있어요. 그런데 시계가 없어요. 이거는 제 가방이에요. 가방 안에 책하고 공책하고 필통이 있어요. 우리 학교에 도서관이 있어요. 도서관에 컴퓨터가 많이 있어요. 저는 도서관을 좋아해요.
Viết 5–6 câu giới thiệu lớp học hoặc phòng của em, theo khung: Đây là đâu → có gì → có cả gì nữa → không có gì → cái này là gì.
여기는 ___이에요. ___에 ___이/가 있어요. ___도 있어요. 그런데 ___이/가 없어요. 이거는 ___이에요.
Bài tập tự luyện (16 câu · tự chấm)
Điểm tính chung với 6 câu Nghe–Đọc ở Phần 5 (tổng 22 câu). Làm sai không sao — phần giải thích mới là chỗ học được nhiều nhất.
A. Chọn trợ từ / đuôi câu đúng (8 câu)
B. Điền từ — gõ tiếng Hàn (4 câu)
C. Sắp xếp thành câu — chạm từ theo thứ tự (4 câu)
Tổng hợp & mở rộng từ vựng
Kho từ Bài 3: 121 từ = 32 từ lõi (Phần 2) + 7 từ xuất hiện thêm trong bài + 82 từ mở rộng. Không cần thuộc hết 121 từ mới sang Bài 4 — từ lõi là bắt buộc, phần mở rộng em nhặt 10–15 từ mỗi ngày bằng flashcard. Riêng nhóm "Biểu hiện trong lớp" nên ưu tiên: học thuộc là dùng được ngay từ buổi học đầu tiên ở Hàn.
A. Từ mới xuất hiện thêm trong bài (7 từ)
Những từ "lẻn vào" qua ví dụ ngữ pháp và hội thoại — em đã gặp rồi đấy!
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|
B. Mở rộng theo nhóm (82 từ)
Chạm vào từng nhóm để mở. Mẹo: nhóm ④ là "bộ đồ nghề sinh tồn" trong lớp học — học nhóm này trước.
✏️ Đồ dùng & vật dụng trong lớp (20 từ)
📕 Môn học & học phần (20 từ)
🏫 Quanh trường & tiện ích (20 từ)
💬 Biểu hiện trong lớp học (22 từ) — học nhóm này trước!
Góc văn hóa Hàn Quốc 🇰🇷
Chủ đề bài này là trường học — vậy lớp học ở Hàn thật sự trông thế nào, và vì sao anh 선배 lại giành trả tiền cà phê?
🎓 선배 – 후배: mối quan hệ chi phối cả trường học
Chỉ hơn một khóa thôi cũng đã là 선배. Người Hàn xác định vai vế theo khóa nhập học (학번), không chỉ theo tuổi. 선배 có "nghĩa vụ" ngầm là chăm sóc 후배: chỉ đường, cho mượn tài liệu, và giành trả tiền cơm nước — đó là lý do anh 선배 trong hội thoại rủ em đi căng tin. Em đừng tranh trả tiền, sẽ làm 선배 mất mặt; thay vào đó nói "잘 먹겠습니다" (em xin phép ăn ạ) và "감사합니다". Khi nào em thành 선배, em sẽ trả cho lớp sau — vòng tuần hoàn cứ thế tiếp diễn.
📚 학원 & cuộc đua học thêm
Học sinh Hàn học ở trường xong không về nhà mà đi 학원 (trung tâm học thêm), nhiều em học tới 10 giờ đêm — cảnh xe buýt 학원 đón học sinh lúc tối muộn là hình ảnh quen thuộc. Khu 대치동 (Seoul) nổi tiếng là "thánh địa học thêm", giá thuê nhà cao vì phụ huynh muốn con học gần đó. Với du học sinh, 학원 cũng là nơi học tiếng Hàn hoặc luyện TOPIK phổ biến. Góc nhìn của Thắng: cường độ này tạo ra kỷ luật đáng nể, nhưng cũng là gốc rễ của áp lực học đường ở Hàn — em học tập tinh thần chăm chỉ, đừng học cách vắt kiệt bản thân.
🧹 Lớp học Hàn trông thế nào?
Ba thứ hay làm du học sinh Việt bất ngờ: ① 급식 — bữa trưa ở trường nấu sẵn, cả lớp ăn cùng nhau trong lớp hoặc nhà ăn, thực đơn dán ở bảng tin hằng tháng. ② Học sinh tự dọn lớp (청소) — không có lao công dọn phòng học, cuối buổi cả lớp chia nhau quét dọn; đây là bài học trách nhiệm chứ không phải "phạt". ③ Đổi giày — nhiều trường yêu cầu thay dép trong nhà (실내화) khi vào lớp, giày ngoài để ở tủ 신발장.
🎪 동아리 — cửa ngõ kết bạn nhanh nhất
Nếu em là 새내기 (tân sinh viên) mới sang, lời khuyên thật lòng của Thắng: vào 동아리 (câu lạc bộ) ngay học kỳ đầu. Đầu năm học các CLB tuyển rầm rộ ở sân trường — bóng rổ, nhiếp ảnh, ban nhạc, thư pháp, leo núi, board game... Đây là nơi du học sinh luyện tiếng Hàn tự nhiên nhất, vì em buộc phải nói chuyện đời thường chứ không phải nói kiểu sách giáo khoa. Nhiều bạn du học sinh nói tiếng Hàn "lên trình" trong CLB nhanh hơn cả trên lớp. Thêm nữa: 동아리 thường có 개강총회 (buổi họp mở đầu kỳ) — cứ đi, đó là lúc kết bạn dễ nhất cả năm.
Checklist tự đánh giá
Tick vào ô khi em tự làm được mà không nhìn tài liệu. Đủ 7/7 → em sẵn sàng cho Bài 4.