K-DREAM · Tiếng Hàn Cấp 1 · TOPIK Level 1

Bài 3 · 학교
Trường học

Hôm nay em học cách hỏi "Cái này là gì?" và "Có ... không?" — hai câu dùng được cả đời.

PHẦN 1

Mục tiêu bài học

Gọi tên đồ dùng học tập và các phòng trong trường bằng tiếng Hàn.
Nói có / không có một thứ gì đó: 있어요 / 없어요.
Hỏi–đáp về đồ vật: 이거는 뭐예요? · 이거는 책이에요.
Phân biệt được 은/는 và 이/가 — chỗ vấp lớn nhất của người Việt học tiếng Hàn.
Mượn đồ và hỏi đường trong trường bằng câu tự nhiên.
Thuộc 32 từ lõi; làm quen kho 121 từ; hiểu quan hệ 선배–후배 và đời sống học đường Hàn.
PHẦN 2

Từ vựng (32 từ lõi · kho 121 từ)

Cách học: ① Nghe từng từ bằng nút 🔊 và đọc theo 2 lần → ② Lật thẻ ghi nhớ → ③ Nhìn quanh chỗ em đang ngồi, gọi tên bằng tiếng Hàn những gì em thấy. Bảng dưới là 32 từ lõi bắt buộc; 7 từ xuất hiện thêm và 82 từ mở rộng nằm ở Phần 7.

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

🃏 Flashcard lật thẻ (chạm thẻ để lật)

Từ tiếng Hàn

🧠 Sơ đồ tư duy

Lấy 학교 làm tâm, tỏa ra 4 nhánh. Khi cần từ nào, em "đi" theo nhánh là ra.

학교 trường học ① Đồ dùng 책 · 공책 · 볼펜 가방 · 필통 · 자 ② Nơi chốn 교실 · 도서관 식당 · 기숙사 ③ Lớp học 수업 · 숙제 · 시험 선배 · 후배 ④ Hỏi & chỉ 이거 · 그거 · 저거 뭐 · 누구 · 무슨
PHẦN 3

Ngữ pháp (4 cấu trúc)

Ngữ pháp 1

N + 이/가 — trợ từ chủ ngữ

Danh từ có patchim + · Không patchim +
교실에 책상 있어요.Trong phòng học có cái bàn. (상 có patchim ㅇ → 이)
가방에 지우개 있어요.Trong cặp có cục tẩy. (개 không patchim → 가)
오늘 시험 있어요.Hôm nay có bài kiểm tra.
도서관에 컴퓨터 많이 있어요.Thư viện có nhiều máy tính.
볼펜 없어요.Không có bút bi. (펜 có patchim ㄴ → 이)

⚖️ 은/는 vs 이/가 — bảng đối chiếu

Đây là chỗ 90% người Việt học tiếng Hàn thấy rối. Đừng học thuộc định nghĩa — nhìn cặp ví dụ và cảm nhận sắc thái.

은/는 (chủ đề)이/가 (chủ ngữ)
Vai tròNêu chủ đề: "về phần cái này thì..."Chỉ ra ai/cái gì đang làm, đang tồn tại
Cảm giácĐã biết rồi, giờ nói về nóThông tin mới, lần đầu xuất hiện
So sánhCó ý đối chiếu ngầmKhông đối chiếu, chỉ nêu sự việc
Ví dụ cặp숙제 없어요.
Bài tập thì không có (…nhưng có thứ khác!)
숙제 없어요.
Không có bài tập. (chỉ nêu sự thật)
Sau 있어요/없어요Dùng khi đối chiếuMặc định dùng 이/가
숙제 없어요. 그런데 시험 있어요.Bài tập thì không có. Nhưng có bài kiểm tra. → 는 đối chiếu "bài tập" với "bài kiểm tra"; 이 giới thiệu thông tin mới.
Mẹo của Thắng: Mới học, cứ theo luật ngón tay cái: đứng trước 있어요/없어요 thì dùng 이/가; khi tự giới thiệu bản thân (저___) thì dùng . Đúng ~80% tình huống cấp 1. Sắc thái tinh tế hơn sẽ tự ngấm khi em nghe nhiều — kể cả người Hàn cũng không giải thích nổi luật này bằng lời đâu.
Ngữ pháp 2

있어요 / 없어요 — có / không có

N + 이/가 + 있어요 (có) · N + 이/가 + 없어요 (không có) · Câu hỏi: lên giọng cuối — 있어요?
볼펜이 있어요?Cậu có bút bi không? (câu mượn đồ quốc dân)
네, 있어요.Ừ, có.
아니요, 없어요.Không, không có.
교실에 시계가 없어요.Trong phòng học không có đồng hồ. (N + 에 = ở đâu — sẽ học kỹ ở Bài 4)
저는 시간이 없어요.Tôi không có thời gian. (있다/없다 dùng cho cả thứ trừu tượng)
Để ý: 있어요/없어요 là một cặp riêng biệt, không phải dạng phủ định bằng 안. Đừng nói ✗안 있어요 — người Hàn không nói vậy.
Ngữ pháp 3

이거 / 그거 / 저거 — cái này / cái đó / cái kia

Bài 2 em học 이/그/저 + N (이 사람). Nay dùng độc lập, không cần danh từ: 이거 (gần em) · 그거 (gần người nghe) · 저거 (xa cả hai)
이거는 제 책이에요.Cái này là sách của tôi.
그거는 지우개예요.Cái đó là cục tẩy. (cái đang trong tay người nghe)
저거는 뭐예요?Cái đằng kia là cái gì vậy?
이거 주세요.Cho tôi cái này. (câu thần thánh ở quán ăn — chỉ tay vào menu là xong!)
건물이 도서관이에요.Tòa nhà kia là thư viện. (có danh từ thì quay về dạng 저 + N)
Mẹo của Thắng: 이거/그거/저거 là dạng nói hằng ngày. Trong văn viết và bài thi TOPIK em sẽ gặp dạng đầy đủ 이것/그것/저것 — cùng nghĩa, chỉ khác độ trang trọng.
Ngữ pháp 4

뭐예요? · 누구예요? · 무슨 N — bộ câu hỏi cơ bản

= cái gì (vật) · 누구 = ai (người) · 무슨 + N = N gì, loại N nào
이거는 예요?Cái này là cái gì?
그 사람은 누구예요?Người đó là ai? (ôn lại Bài 2)
오늘 무슨 수업이 있어요?Hôm nay có tiết gì?
무슨 책이에요?Sách gì vậy? (hỏi về loại/nội dung)
이름이 예요?Tên bạn là gì? — chú ý: 이름, không phải 이름은!
Bẫy thường gặp: 무슨 luôn đi kèm danh từ phía sau (무슨 책), còn đứng một mình (뭐예요?). Đừng nói ✗무슨이에요? hay ✗뭐 책이에요?
PHẦN 4

Hội thoại thực tế

Cách luyện: Nghe cả đoạn 1 lần → nghe từng câu và nhắc lại (shadowing) → che tiếng Việt, tự dịch → đóng vai nhân vật đọc to.

Hội thoại 1 · Quên bút trong tiết học đầu tiên

Lan ngồi cạnh Minsu, chuẩn bị vào tiết mà lục cặp không thấy bút.

저기요, 민수 씨. 볼펜이 있어요?
Bạn ơi, Minsu à. Cậu có bút bi không?
민수
네, 있어요. 여기요.
Ừ, có. Đây này.
고마워요! 그런데 이거는 뭐예요?
Cảm ơn cậu! Mà cái này là cái gì vậy?
민수
그거는 지우개예요. 연필 지우개요.
Cái đó là cục tẩy. Tẩy bút chì ấy.
아, 그렇군요. 민수 씨, 오늘 숙제가 있어요?
À, ra vậy. Minsu ơi, hôm nay có bài tập không?
민수
아니요, 숙제는 없어요. 시험이 있어요.
Không, bài tập thì không có. Có bài kiểm tra.
네? 시험요?!
Hả? Kiểm tra á?!
Văn hóa: 저기요 là cách gọi người lịch sự khi chưa thân — dùng được với cả bạn cùng lớp lẫn nhân viên quán. Còn 여기요 là để gọi phục vụ hoặc đưa đồ cho ai đó ("đây này"), đừng dùng để gọi người nhé.
Soi ngữ pháp: Minsu nói 숙제 없어요. 시험 있어요. — dùng 는 để đối chiếu ("bài tập thì không, nhưng…"), rồi 이 để tung thông tin mới. Đúng y bảng đối chiếu ở Ngữ pháp 1!

Hội thoại 2 · Hỏi đường thư viện, gặp 선배

Lan là 새내기 (tân sinh viên), hỏi một anh khóa trên.

저기요, 선배님. 도서관이 어디예요?
Anh ơi, thư viện ở đâu ạ?
선배
저기예요. 저 건물이 도서관이에요.
Ở đằng kia. Tòa nhà kia là thư viện đấy.
도서관에 컴퓨터가 있어요?
Trong thư viện có máy tính không ạ?
선배
네, 많이 있어요. 그런데 오늘은 사람이 많아요.
Có, nhiều lắm. Nhưng hôm nay đông người.
그럼 매점은요?
Vậy còn căng tin ạ?
선배
매점은 1층에 있어요. 커피가 맛있어요. 같이 가요!
Căng tin ở tầng 1. Cà phê ngon lắm. Đi cùng anh!
네, 감사합니다 선배님!
Vâng, em cảm ơn anh ạ!
Văn hóa: Gọi 선배 phải thêm (선배님) khi chưa thân. Và câu 같이 가요! của 선배 không phải xã giao đâu — 선배 rủ thì thường sẽ giành trả tiền luôn (xem thẻ văn hóa số 1 bên dưới).
PHẦN 5

Luyện 4 kỹ năng

🎧 Nghe

Bấm nghe (đừng nhìn chữ!) rồi chọn đáp án. Mỗi câu nghe tối đa 3 lần.

Câu 1. — Trong phòng học có gì?
Câu 2. — Cái nào là cục tẩy?
Câu 3. — Thư viện có máy tính không?
🗣️ Nói

Đọc to câu trả lời của em, sau đó bấm "Xem gợi ý" để so sánh. Bài này hay ở chỗ: em nói được ngay về thứ đang ở trước mặt.

1. 이거는 뭐예요? — Cầm một đồ vật quanh em lên và trả lời.
이거는 볼펜이에요. / 이거는 공책이에요.Nhớ luật patchim: 볼펜 có patchim → 이에요; 공책 có patchim → 이에요; 지우개 không patchim → 예요.
2. 교실에 뭐가 있어요? — Kể 3 thứ có trong lớp em.
교실에 책상하고 의자가 있어요. 칠판도 있어요.Trong lớp có bàn và ghế. Có cả bảng nữa. (하고 = và · 도 = cũng)
3. 가방 안에 뭐가 있어요? — Mở cặp ra và nói thật!
가방 안에 책하고 필통이 있어요. 그런데 우산은 없어요.Trong cặp có sách và hộp bút. Nhưng ô thì không có. → thấy 은 dùng để đối chiếu chưa?
4. Thử thách: nhờ bạn cho mượn đồ, đủ 3 bước — gọi, hỏi có không, xin mượn.
저기요, 볼펜이 있어요? 좀 빌려주세요.Bạn ơi, có bút bi không? Cho mình mượn chút nhé. (좀 làm câu mềm đi rất nhiều — người Hàn dùng liên tục)
📖 Đọc

Đọc đoạn văn rồi trả lời 3 câu hỏi (có tính điểm).

안녕하세요? 저는 흐엉이에요. 여기는 우리 교실이에요. 교실에 책상하고 의자가 있어요. 칠판도 있어요. 그런데 시계가 없어요. 이거는 제 가방이에요. 가방 안에 책하고 공책하고 필통이 있어요. 우리 학교에 도서관이 있어요. 도서관에 컴퓨터가 많이 있어요. 저는 도서관을 좋아해요.

1. Trong phòng học không có gì?
2. Trong cặp của Hương có gì?
3. Vì sao Hương thích thư viện?
✍️ Viết

Viết 5–6 câu giới thiệu lớp học hoặc phòng của em, theo khung: Đây là đâu → có gì → có cả gì nữa → không có gì → cái này là gì.

Khung câu:
여기는 ___이에요. ___에 ___이/가 있어요. ___도 있어요. 그런데 ___이/가 없어요. 이거는 ___이에요.
여기는 제 방이에요. 방에 책상하고 의자가 있어요. 컴퓨터도 있어요. 그런데 텔레비전이 없어요. 이거는 제 가방이에요. 가방 안에 책하고 볼펜이 있어요.Đây là phòng tôi. Trong phòng có bàn và ghế. Có cả máy tính. Nhưng không có ti vi. Cái này là cặp của tôi. Trong cặp có sách và bút bi.
Tự kiểm 3 điểm: ① 이/가 đã đúng theo patchim chưa? ② 있어요/없어요 đặt đúng chỗ chưa? ③ Có câu mở 여기는... và câu chỉ định 이거는... chưa?
PHẦN 6

Bài tập tự luyện (16 câu · tự chấm)

Điểm tính chung với 6 câu Nghe–Đọc ở Phần 5 (tổng 22 câu). Làm sai không sao — phần giải thích mới là chỗ học được nhiều nhất.

A. Chọn trợ từ / đuôi câu đúng (8 câu)

1. 교실에 책상(이 / 가) 있어요.
2. 가방에 지우개(이 / 가) 있어요.
3. 저는 시간(이 / 가) 없어요.
4. Người Hàn KHÔNG nói câu nào sau đây?
5. 숙제___ 없어요. 그런데 시험___ 있어요. — cặp trợ từ nào tự nhiên nhất?
6. Cái đang nằm trong tay người nghe — em gọi là gì?
7. Hỏi "Hôm nay có tiết gì?" — câu nào đúng?
8. 이거는 지우개___. — điền đuôi câu đúng:

B. Điền từ — gõ tiếng Hàn (4 câu)

1. Gọi bạn để hỏi mượn đồ: _____, 볼펜이 있어요? (bạn ơi / cho hỏi)
2. 교실에 시계가 _____. (không có)
3. Nơi mượn sách và dùng máy tính trong trường: _____
4. 이거는 _____예요? (cái gì)

C. Sắp xếp thành câu — chạm từ theo thứ tự (4 câu)

1. "Trong phòng học có cái bàn."
2. "Cái này là cặp của tôi."
3. "Hôm nay có tiết gì?"
4. "Bài tập thì không có. Có bài kiểm tra."
Kết quả của em
0/22
Làm bài để xem điểm nhé! (6 câu Nghe–Đọc + 16 câu bài tập)
PHẦN 7

Tổng hợp & mở rộng từ vựng

Kho từ Bài 3: 121 từ = 32 từ lõi (Phần 2) + 7 từ xuất hiện thêm trong bài + 82 từ mở rộng. Không cần thuộc hết 121 từ mới sang Bài 4 — từ lõi là bắt buộc, phần mở rộng em nhặt 10–15 từ mỗi ngày bằng flashcard. Riêng nhóm "Biểu hiện trong lớp" nên ưu tiên: học thuộc là dùng được ngay từ buổi học đầu tiên ở Hàn.

A. Từ mới xuất hiện thêm trong bài (7 từ)

Những từ "lẻn vào" qua ví dụ ngữ pháp và hội thoại — em đã gặp rồi đấy!

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

B. Mở rộng theo nhóm (82 từ)

Chạm vào từng nhóm để mở. Mẹo: nhóm ④ là "bộ đồ nghề sinh tồn" trong lớp học — học nhóm này trước.

✏️ Đồ dùng & vật dụng trong lớp (20 từ)
📕 Môn học & học phần (20 từ)
🏫 Quanh trường & tiện ích (20 từ)
💬 Biểu hiện trong lớp học (22 từ) — học nhóm này trước!
PHẦN 8

Góc văn hóa Hàn Quốc 🇰🇷

Chủ đề bài này là trường học — vậy lớp học ở Hàn thật sự trông thế nào, và vì sao anh 선배 lại giành trả tiền cà phê?

🎓 선배 – 후배: mối quan hệ chi phối cả trường học

Chỉ hơn một khóa thôi cũng đã là 선배. Người Hàn xác định vai vế theo khóa nhập học (학번), không chỉ theo tuổi. 선배 có "nghĩa vụ" ngầm là chăm sóc 후배: chỉ đường, cho mượn tài liệu, và giành trả tiền cơm nước — đó là lý do anh 선배 trong hội thoại rủ em đi căng tin. Em đừng tranh trả tiền, sẽ làm 선배 mất mặt; thay vào đó nói "잘 먹겠습니다" (em xin phép ăn ạ) và "감사합니다". Khi nào em thành 선배, em sẽ trả cho lớp sau — vòng tuần hoàn cứ thế tiếp diễn.

📚 학원 & cuộc đua học thêm

Học sinh Hàn học ở trường xong không về nhà mà đi 학원 (trung tâm học thêm), nhiều em học tới 10 giờ đêm — cảnh xe buýt 학원 đón học sinh lúc tối muộn là hình ảnh quen thuộc. Khu 대치동 (Seoul) nổi tiếng là "thánh địa học thêm", giá thuê nhà cao vì phụ huynh muốn con học gần đó. Với du học sinh, 학원 cũng là nơi học tiếng Hàn hoặc luyện TOPIK phổ biến. Góc nhìn của Thắng: cường độ này tạo ra kỷ luật đáng nể, nhưng cũng là gốc rễ của áp lực học đường ở Hàn — em học tập tinh thần chăm chỉ, đừng học cách vắt kiệt bản thân.

🧹 Lớp học Hàn trông thế nào?

Ba thứ hay làm du học sinh Việt bất ngờ: ① 급식 — bữa trưa ở trường nấu sẵn, cả lớp ăn cùng nhau trong lớp hoặc nhà ăn, thực đơn dán ở bảng tin hằng tháng. ② Học sinh tự dọn lớp (청소) — không có lao công dọn phòng học, cuối buổi cả lớp chia nhau quét dọn; đây là bài học trách nhiệm chứ không phải "phạt". ③ Đổi giày — nhiều trường yêu cầu thay dép trong nhà (실내화) khi vào lớp, giày ngoài để ở tủ 신발장.

🎪 동아리 — cửa ngõ kết bạn nhanh nhất

Nếu em là 새내기 (tân sinh viên) mới sang, lời khuyên thật lòng của Thắng: vào 동아리 (câu lạc bộ) ngay học kỳ đầu. Đầu năm học các CLB tuyển rầm rộ ở sân trường — bóng rổ, nhiếp ảnh, ban nhạc, thư pháp, leo núi, board game... Đây là nơi du học sinh luyện tiếng Hàn tự nhiên nhất, vì em buộc phải nói chuyện đời thường chứ không phải nói kiểu sách giáo khoa. Nhiều bạn du học sinh nói tiếng Hàn "lên trình" trong CLB nhanh hơn cả trên lớp. Thêm nữa: 동아리 thường có 개강총회 (buổi họp mở đầu kỳ) — cứ đi, đó là lúc kết bạn dễ nhất cả năm.

PHẦN 9

Checklist tự đánh giá

Tick vào ô khi em tự làm được mà không nhìn tài liệu. Đủ 7/7 → em sẵn sàng cho Bài 4.

Hoàn thành: 0/7