Mục tiêu bài học
Từ vựng (32 từ lõi · kho 121 từ)
Cách học: ① Nghe từng từ bằng nút 🔊 và đọc theo 2 lần → ② Lật thẻ ghi nhớ → ③ Nhìn sơ đồ tư duy để "gói" từ theo nhóm. Bảng dưới là 32 từ lõi bắt buộc. Từ mới xuất hiện thêm trong bài và 83 từ mở rộng theo nhóm nằm ở Phần 7 — tất cả đều có trong flashcard bên dưới (chọn bộ thẻ để ôn).
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|
🃏 Flashcard lật thẻ (chạm thẻ để lật)
🧠 Sơ đồ tư duy
Ghi nhớ theo 4 nhánh — khi tự giới thiệu, em đi đúng vòng: Chào → Tên → Nước → Nghề.
Ngữ pháp (4 cấu trúc)
N + 은/는 — trợ từ chủ đề "thì / là / về phần..."
N + 이에요/예요 — "là..." (thân thiện, lịch sự)
N + 입니다 / 입니까? — "là..." (trang trọng)
이 / 그 / 저 + N — này / đó / kia
Hội thoại thực tế
Cách luyện: Nghe cả đoạn 1 lần → nghe từng câu và nhắc lại (shadowing) → che tiếng Việt, tự dịch → đóng vai nhân vật đọc to.
Hội thoại 1 · Ngày đầu ở lớp tiếng Hàn
Lan (du học sinh Việt) gặp Minsu (bạn cùng lớp người Hàn).
Hội thoại 2 · Giới thiệu bạn với cô giáo
Lan giới thiệu Hùng với cô giáo Kim — chú ý cách Hùng chuyển sang phong cách trang trọng.
Luyện 4 kỹ năng
Bấm nghe (đừng nhìn chữ!) rồi chọn đáp án. Mỗi câu nghe tối đa 3 lần.
Đọc to câu trả lời của em, sau đó bấm "Xem gợi ý" để so sánh. Dùng 🔊 nghe mẫu và bắt chước ngữ điệu.
Đọc đoạn tự giới thiệu rồi trả lời 3 câu hỏi (có tính điểm).
안녕하세요? 저는 투이예요. 베트남 사람이에요. 저는 간호사예요. 이 사람은 제 친구 수진 씨예요. 수진 씨는 한국 사람이에요. 요리사예요. 만나서 반갑습니다!
Viết đoạn tự giới thiệu 4–5 câu theo khung: Chào → Tên → Quốc tịch → Nghề → Rất vui được gặp. Viết xong, đối chiếu bài mẫu và tự kiểm 3 điểm: đúng 은/는? đúng 이에요/예요? có câu chào–kết?
Bài tập tự luyện (16 câu · tự chấm)
Điểm được tính chung với 6 câu Nghe–Đọc ở Phần 5 (tổng 22 câu). Làm sai không sao — đọc kỹ giải thích, đó mới là lúc học được nhiều nhất.
A. Chọn trợ từ / đuôi câu đúng (8 câu)
B. Điền từ — gõ tiếng Hàn (4 câu)
C. Sắp xếp thành câu — chạm từ theo thứ tự (4 câu)
Tổng hợp & mở rộng từ vựng
Kho từ Bài 2: 121 từ = 32 từ lõi (Phần 2) + 6 từ xuất hiện thêm trong bài + 83 từ mở rộng theo nhóm bên dưới. Không cần thuộc hết 121 từ mới sang Bài 3 — từ lõi là bắt buộc, phần mở rộng em ôn dần mỗi ngày bằng flashcard (chọn bộ "Mở rộng" hoặc "Tất cả" ở Phần 2). Gặp lại nhiều lần trong các bài sau, từ sẽ tự "dính".
A. Từ mới xuất hiện thêm trong bài (6 từ)
Những từ này "lẻn vào" qua ví dụ ngữ pháp và hội thoại — em đã gặp chúng rồi đấy!
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|
B. Mở rộng theo nhóm (83 từ)
Chạm vào từng nhóm để mở. Mẹo: mỗi ngày chỉ cần "nhặt" 10–15 từ ở đây đưa vào flashcard là đủ.
🌏 Quốc gia & quê hương (20 từ)
💼 Nghề nghiệp (26 từ)
👨👩👧 Con người & cách xưng hô (19 từ)
💬 Biểu hiện giao tiếp & lớp học (18 từ)
Góc văn hóa Hàn Quốc 🇰🇷
Chủ đề bài này là chào hỏi — vậy người Hàn chào nhau thế nào ngoài đời thật, và giới trẻ Hàn bây giờ "làm quen" kiểu gì? Biết những điều này, em sẽ không bị "khớp" trong tuần đầu ở Hàn.
🙇 Cúi chào — câu chào không lời
Ở Hàn, lời chào luôn đi kèm động tác. Với bạn bè, gật đầu nhẹ là đủ. Với người lớn tuổi, thầy cô, hay trong phỏng vấn, em cúi người khoảng 30 độ, mắt nhìn xuống. Khi bắt tay người trên, dùng hai tay hoặc tay trái đỡ nhẹ cẳng tay phải — nhận đồ vật từ người lớn cũng vậy, luôn bằng hai tay. Đây là điểm cộng cực lớn khi em đi phỏng vấn visa hay gặp giáo sư lần đầu.
🎂 Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi mới gặp?
Nhiều bạn Việt thấy "sốc" khi vừa quen đã bị hỏi tuổi. Nhưng với người Hàn, đó không phải tò mò — họ cần biết tuổi để chọn cách xưng hô đúng: gọi em bằng 언니/오빠/형/누나 hay ngang hàng, dùng kính ngữ (존댓말) hay nói thân mật (반말). Quy tắc an toàn cho em: luôn dùng 존댓말 (chính là đuôi -이에요/예요, -입니다 em học hôm nay) cho đến khi người kia chủ động đề nghị "말 놓으세요" (nói thoải mái đi). Từ 2023, Hàn Quốc chính thức dùng tuổi quốc tế (만 나이) thay cho cách tính tuổi truyền thống, nên tuổi của em cứ tính như ở Việt Nam.
🔮 MBTI — "màn chào hỏi thứ hai" của giới trẻ
Sau tên và tuổi, câu hỏi làm quen phổ biến nhất của giới trẻ Hàn bây giờ là "MBTI가 뭐예요?" (MBTI của bạn là gì?). 16 nhóm tính cách xuất hiện khắp nơi: hồ sơ mạng xã hội, chương trình giải trí, thậm chí cả buổi giới thiệu bản thân. Em nên biết trước MBTI của mình — vừa có chuyện để nói, vừa hòa nhập nhanh với bạn Hàn cùng lớp. Một nét thú vị khác: ở nhiều công ty trẻ (kiểu Kakao, các startup), nhân viên gọi nhau bằng tên tiếng Anh hoặc biệt danh thay vì chức danh — văn hóa "ngang hàng" (수평 문화) đang dần thay thế tôn ti cứng nhắc ở thế hệ mới.
📚☕ Học – làm – chơi kiểu người trẻ Hàn
Học: giới trẻ Hàn mê study café (스터디 카페) — quán cà phê yên tĩnh mở 24/7, trả tiền theo giờ để ngồi học; dân "cà phê + học bài" đông tới mức có hẳn tên riêng: 카공족. Làm: thế hệ trẻ coi trọng 워라밸 (work-life balance — cân bằng công việc và cuộc sống); văn hóa tiệc công ty ép uống rượu (회식) đang giảm mạnh. Chơi: ngoài 노래방 (karaoke) và PC방 kinh điển, trend lớn hiện nay là 혼밥/혼놀 — ăn một mình, đi chơi một mình rất bình thường, nên du học sinh mới sang đừng ngại vào quán ăn một mình nhé. Xu hướng thay đổi nhanh — mỗi bài học sau sẽ có một lát cắt văn hóa mới để em cập nhật dần.
Checklist tự đánh giá
Tick vào ô khi em tự làm được mà không nhìn tài liệu. Đủ 7/7 → em sẵn sàng cho Bài 3.