K-DREAM · Tiếng Hàn Cấp 1 · TOPIK Level 1

Bài 2 · 인사와 자기소개
Chào hỏi & Giới thiệu bản thân

Học tới đâu, nói được tới đó. Bấm nút 🔊 ở bất kỳ đâu để nghe phát âm giọng Hàn.

PHẦN 1

Mục tiêu bài học

Chào hỏi đúng tình huống: gặp mặt, tạm biệt người đi và người ở lại.
Tự giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp bằng 2 phong cách: thân thiện (-이에요/예요) và trang trọng (-입니다).
Hỏi và trả lời về người khác: "Đây là ai?", "Người kia là người nước nào?"
Dùng đúng trợ từ chủ đề 은/는 và từ chỉ định 이/그/저.
Thuộc 32 từ lõi qua flashcard và sơ đồ tư duy; làm quen kho 121 từ của chủ đề (từ lõi + từ xuất hiện trong bài + từ mở rộng).
Hiểu lễ nghi chào hỏi của người Hàn và các xu hướng mới của giới trẻ (MBTI, 워라밸, study café...).
PHẦN 2

Từ vựng (32 từ lõi · kho 121 từ)

Cách học: ① Nghe từng từ bằng nút 🔊 và đọc theo 2 lần → ② Lật thẻ ghi nhớ → ③ Nhìn sơ đồ tư duy để "gói" từ theo nhóm. Bảng dưới là 32 từ lõi bắt buộc. Từ mới xuất hiện thêm trong bài và 83 từ mở rộng theo nhóm nằm ở Phần 7 — tất cả đều có trong flashcard bên dưới (chọn bộ thẻ để ôn).

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

🃏 Flashcard lật thẻ (chạm thẻ để lật)

Từ tiếng Hàn

🧠 Sơ đồ tư duy

Ghi nhớ theo 4 nhánh — khi tự giới thiệu, em đi đúng vòng: Chào → Tên → Nước → Nghề.

자기소개 tự giới thiệu ① Chào hỏi 안녕하세요 만나서 반갑습니다 ② Tên 저는 ___이에요/예요 이름 · 씨 ③ Quốc tịch 베트남 사람이에요 한국 · 미국 · 일본 ④ Nghề nghiệp 학생 · 선생님 회사원 · 의사
PHẦN 3

Ngữ pháp (4 cấu trúc)

Ngữ pháp 1

N + 은/는 — trợ từ chủ đề "thì / là / về phần..."

Danh từ có patchim (phụ âm cuối) + · Danh từ không patchim +
흐엉이에요.Tôi là Hương. (저 không patchim → 는)
선생님 한국 사람이에요.Cô giáo là người Hàn Quốc. (님 có patchim ㅁ → 은)
친구 학생이에요.Bạn tôi là học sinh.
이름 뭐예요?Tên (bạn) là gì?
베트남 사람이에요.Tôi là người Việt Nam.
Mẹo của Thắng: Nghĩ 은/는 như "cái mở đề" — đặt sau thứ mình muốn nói về. Sai 은↔는 người Hàn vẫn hiểu, nhưng luyện đúng ngay từ đầu sẽ thành phản xạ đẹp.
Ngữ pháp 2

N + 이에요/예요 — "là..." (thân thiện, lịch sự)

Danh từ có patchim + 이에요 · Không patchim + 예요 · Câu hỏi: giữ nguyên, lên giọng cuối câu
저는 학생이에요.Tôi là học sinh. (생 có patchim ㅇ)
저는 의사예요.Tôi là bác sĩ. (사 không patchim)
민수 씨는 회사원이에요?Anh Minsu là nhân viên công ty à?
네, 저는 가수예요.Vâng, tôi là ca sĩ.
그분은 요리사예요?Vị đó là đầu bếp ạ?
Ngữ pháp 3

N + 입니다 / 입니까? — "là..." (trang trọng)

Khẳng định: N + 입니다 · Nghi vấn: N + 입니까? — dùng khi phỏng vấn, phát biểu, gặp người lớn tuổi/cấp trên lần đầu
저는 레탕입니다.Tôi là Lê Thắng. (giới thiệu trang trọng)
만나서 반갑습니다.Rất vui được gặp. (câu cố định — học thuộc cả cụm)
학생입니까?Bạn là học sinh phải không? (hỏi trang trọng)
네, 학생입니다.Vâng, tôi là học sinh.
저는 베트남 사람입니다. 잘 부탁드립니다.Tôi là người Việt Nam. Mong được giúp đỡ. (cặp câu "vàng" khi phỏng vấn)
Khi nào dùng cái nào? Nói chuyện hằng ngày → 이에요/예요. Phỏng vấn, gặp giám đốc, phát biểu trước lớp → 입니다. Ở Hàn, chọn đúng mức trang trọng quan trọng ngang phát âm đúng.
Ngữ pháp 4

이 / 그 / 저 + N — này / đó / kia

= gần người nói · = gần người nghe hoặc vừa nhắc tới · = xa cả hai. Với người, lịch sự dùng : 이분/그분/저분
사람은 제 친구예요.Người này là bạn tôi.
사람은 누구예요?Người đó là ai vậy?
사람은 일본 사람이에요.Người ở kia là người Nhật.
이분은 김 선생님이에요.Vị này là cô giáo Kim. (분 = kính trọng)
저분은 의사예요?Vị đằng kia là bác sĩ ạ?
PHẦN 4

Hội thoại thực tế

Cách luyện: Nghe cả đoạn 1 lần → nghe từng câu và nhắc lại (shadowing) → che tiếng Việt, tự dịch → đóng vai nhân vật đọc to.

Hội thoại 1 · Ngày đầu ở lớp tiếng Hàn

Lan (du học sinh Việt) gặp Minsu (bạn cùng lớp người Hàn).

민수
안녕하세요? 저는 김민수예요.
Xin chào. Mình là Kim Minsu.
안녕하세요? 저는 란이에요. 만나서 반갑습니다.
Xin chào. Mình là Lan. Rất vui được gặp bạn.
민수
란 씨는 어느 나라 사람이에요?
Lan là người nước nào vậy?
저는 베트남 사람이에요. 민수 씨는 학생이에요?
Mình là người Việt Nam. Minsu là học sinh à?
민수
네, 저는 학생이에요.
Ừ, mình là học sinh.
Văn hóa: Người Hàn gọi tên + (란 씨, 민수 씨) khi mới quen — lịch sự nhưng thân thiện. Không gọi trống tên người mới gặp.

Hội thoại 2 · Giới thiệu bạn với cô giáo

Lan giới thiệu Hùng với cô giáo Kim — chú ý cách Hùng chuyển sang phong cách trang trọng.

선생님
란 씨, 이분은 누구예요?
Lan à, vị này là ai thế?
이 사람은 제 친구예요. 훙 씨예요.
Đây là bạn của em ạ. Bạn ấy tên Hùng.
안녕하세요? 저는 훙입니다. 베트남 사람입니다. 만나서 반갑습니다.
Em chào cô. Em là Hùng, người Việt Nam. Rất vui được gặp cô ạ.
선생님
반갑습니다. 훙 씨도 학생입니까?
Cô rất vui. Hùng cũng là học sinh à?
네, 학생입니다. 잘 부탁드립니다.
Vâng, em là học sinh ạ. Mong cô giúp đỡ.
Để ý: Với bạn bè Hùng nói 학생이에요, nhưng với cô giáo lần đầu gặp thì dùng 학생입니다 — đúng tinh thần Ngữ pháp 3.
PHẦN 5

Luyện 4 kỹ năng

🎧 Nghe

Bấm nghe (đừng nhìn chữ!) rồi chọn đáp án. Mỗi câu nghe tối đa 3 lần.

Câu 1. — Người nói là người nước nào?
Câu 2. — Người được giới thiệu làm nghề gì?
Câu 3. — Người nói đang dùng phong cách nào?
🗣️ Nói

Đọc to câu trả lời của em, sau đó bấm "Xem gợi ý" để so sánh. Dùng 🔊 nghe mẫu và bắt chước ngữ điệu.

1. 이름이 뭐예요? — Hãy trả lời với tên của em.
저는 남이에요. / 저는 투이예요.Kiểm tra patchim tên mình: Nam (남) có patchim → 이에요; Thúy (투이) không patchim → 예요.
2. 어느 나라 사람이에요? — Em là người nước nào?
저는 베트남 사람이에요.Tôi là người Việt Nam.
3. Em đi phỏng vấn học bổng. Hãy tự giới thiệu trang trọng (tên + quốc tịch + nghề).
안녕하세요? 저는 란입니다. 베트남 사람입니다. 학생입니다. 잘 부탁드립니다.Bộ 5 câu này là "combo phỏng vấn" — học thuộc như một bài hát.
4. Chỉ vào ảnh một người nổi tiếng em thích và giới thiệu bằng 이 사람은...
이 사람은 아이유예요. 한국 사람이에요. 가수예요.Đây là IU. Cô ấy là người Hàn, là ca sĩ.
📖 Đọc

Đọc đoạn tự giới thiệu rồi trả lời 3 câu hỏi (có tính điểm).

안녕하세요? 저는 투이예요. 베트남 사람이에요. 저는 간호사예요. 이 사람은 제 친구 수진 씨예요. 수진 씨는 한국 사람이에요. 요리사예요. 만나서 반갑습니다!

1. Thúy làm nghề gì?
2. Sujin là người nước nào?
3. Vì sao viết "요리사예요" mà không phải "요리사이에요"?
✍️ Viết

Viết đoạn tự giới thiệu 4–5 câu theo khung: Chào → Tên → Quốc tịch → Nghề → Rất vui được gặp. Viết xong, đối chiếu bài mẫu và tự kiểm 3 điểm: đúng 은/는? đúng 이에요/예요? có câu chào–kết?

안녕하세요? 저는 남이에요. 베트남 사람이에요. 저는 학생이에요. 만나서 반갑습니다.Bài mẫu 5 câu. Nâng cấp: thêm 1 câu giới thiệu bạn — 이 사람은 제 친구예요.
PHẦN 6

Bài tập tự luyện (16 câu · tự chấm)

Điểm được tính chung với 6 câu Nghe–Đọc ở Phần 5 (tổng 22 câu). Làm sai không sao — đọc kỹ giải thích, đó mới là lúc học được nhiều nhất.

A. Chọn trợ từ / đuôi câu đúng (8 câu)

1. 저 (은 / 는) 학생이에요.
2. 선생님 (은 / 는) 한국 사람이에요.
3. 저는 의사(이에요 / 예요).
4. 민수 씨는 회사원(이에요 / 예요)?
5. 친구 (은 / 는) 요리사예요.
6. Đi phỏng vấn, câu nào phù hợp nhất?
7. Hỏi trang trọng "Bạn là học sinh phải không?":
8. Người đứng xa cả em và người nghe → dùng từ nào?

B. Điền từ — gõ tiếng Hàn (4 câu)

1. Chào khi gặp mặt: _____? (xin chào)
2. 저는 베트남 _____이에요. (người)
3. 만나서 _____. (rất vui được gặp — trang trọng)
4. Hỏi "Người đó là ai?": 그 사람은 _____예요?

C. Sắp xếp thành câu — chạm từ theo thứ tự (4 câu)

1. "Tôi là Lan."
2. "Vị này là cô giáo Kim."
3. "Tôi là người Việt Nam." (trang trọng)
4. "Người đó là ai?"
Kết quả của em
0/22
Làm bài để xem điểm nhé! (6 câu Nghe–Đọc + 16 câu bài tập)
PHẦN 7

Tổng hợp & mở rộng từ vựng

Kho từ Bài 2: 121 từ = 32 từ lõi (Phần 2) + 6 từ xuất hiện thêm trong bài + 83 từ mở rộng theo nhóm bên dưới. Không cần thuộc hết 121 từ mới sang Bài 3 — từ lõi là bắt buộc, phần mở rộng em ôn dần mỗi ngày bằng flashcard (chọn bộ "Mở rộng" hoặc "Tất cả" ở Phần 2). Gặp lại nhiều lần trong các bài sau, từ sẽ tự "dính".

A. Từ mới xuất hiện thêm trong bài (6 từ)

Những từ này "lẻn vào" qua ví dụ ngữ pháp và hội thoại — em đã gặp chúng rồi đấy!

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt

B. Mở rộng theo nhóm (83 từ)

Chạm vào từng nhóm để mở. Mẹo: mỗi ngày chỉ cần "nhặt" 10–15 từ ở đây đưa vào flashcard là đủ.

🌏 Quốc gia & quê hương (20 từ)
💼 Nghề nghiệp (26 từ)
👨‍👩‍👧 Con người & cách xưng hô (19 từ)
💬 Biểu hiện giao tiếp & lớp học (18 từ)
PHẦN 8

Góc văn hóa Hàn Quốc 🇰🇷

Chủ đề bài này là chào hỏi — vậy người Hàn chào nhau thế nào ngoài đời thật, và giới trẻ Hàn bây giờ "làm quen" kiểu gì? Biết những điều này, em sẽ không bị "khớp" trong tuần đầu ở Hàn.

🙇 Cúi chào — câu chào không lời

Ở Hàn, lời chào luôn đi kèm động tác. Với bạn bè, gật đầu nhẹ là đủ. Với người lớn tuổi, thầy cô, hay trong phỏng vấn, em cúi người khoảng 30 độ, mắt nhìn xuống. Khi bắt tay người trên, dùng hai tay hoặc tay trái đỡ nhẹ cẳng tay phải — nhận đồ vật từ người lớn cũng vậy, luôn bằng hai tay. Đây là điểm cộng cực lớn khi em đi phỏng vấn visa hay gặp giáo sư lần đầu.

🎂 Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi mới gặp?

Nhiều bạn Việt thấy "sốc" khi vừa quen đã bị hỏi tuổi. Nhưng với người Hàn, đó không phải tò mò — họ cần biết tuổi để chọn cách xưng hô đúng: gọi em bằng 언니/오빠/형/누나 hay ngang hàng, dùng kính ngữ (존댓말) hay nói thân mật (반말). Quy tắc an toàn cho em: luôn dùng 존댓말 (chính là đuôi -이에요/예요, -입니다 em học hôm nay) cho đến khi người kia chủ động đề nghị "말 놓으세요" (nói thoải mái đi). Từ 2023, Hàn Quốc chính thức dùng tuổi quốc tế (만 나이) thay cho cách tính tuổi truyền thống, nên tuổi của em cứ tính như ở Việt Nam.

🔮 MBTI — "màn chào hỏi thứ hai" của giới trẻ

Sau tên và tuổi, câu hỏi làm quen phổ biến nhất của giới trẻ Hàn bây giờ là "MBTI가 뭐예요?" (MBTI của bạn là gì?). 16 nhóm tính cách xuất hiện khắp nơi: hồ sơ mạng xã hội, chương trình giải trí, thậm chí cả buổi giới thiệu bản thân. Em nên biết trước MBTI của mình — vừa có chuyện để nói, vừa hòa nhập nhanh với bạn Hàn cùng lớp. Một nét thú vị khác: ở nhiều công ty trẻ (kiểu Kakao, các startup), nhân viên gọi nhau bằng tên tiếng Anh hoặc biệt danh thay vì chức danh — văn hóa "ngang hàng" (수평 문화) đang dần thay thế tôn ti cứng nhắc ở thế hệ mới.

📚☕ Học – làm – chơi kiểu người trẻ Hàn

Học: giới trẻ Hàn mê study café (스터디 카페) — quán cà phê yên tĩnh mở 24/7, trả tiền theo giờ để ngồi học; dân "cà phê + học bài" đông tới mức có hẳn tên riêng: 카공족. Làm: thế hệ trẻ coi trọng 워라밸 (work-life balance — cân bằng công việc và cuộc sống); văn hóa tiệc công ty ép uống rượu (회식) đang giảm mạnh. Chơi: ngoài 노래방 (karaoke) và PC방 kinh điển, trend lớn hiện nay là 혼밥/혼놀 — ăn một mình, đi chơi một mình rất bình thường, nên du học sinh mới sang đừng ngại vào quán ăn một mình nhé. Xu hướng thay đổi nhanh — mỗi bài học sau sẽ có một lát cắt văn hóa mới để em cập nhật dần.

PHẦN 9

Checklist tự đánh giá

Tick vào ô khi em tự làm được mà không nhìn tài liệu. Đủ 7/7 → em sẵn sàng cho Bài 3.

Hoàn thành: 0/7